
Lu Jiayu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
765Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 8 | 5 | 180 | 7 | 0 | 0 | 10 | 2 | 82% | 33% | 1 | 0 | 4,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/9 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | V | 6,25 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Bangladesh (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 3/9 | — | 6,39 |