Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lu Jiayu

Beijing (nữ)Tiền đạoCHN
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lu Jiayu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
765Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Women's Super League2026—6654030000——00—
U20 World Cup (nữ)2026—11450000081%33%006,24
U20 châu Á (nữ)2025-2026—8518070010282%33%104,10

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,10

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/52 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lu Jiayu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-345000009/1103/9—6,24
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-219002105/712/3V6,25
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-113001003/501/5—6,42
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-019000005/702/4—6,51
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-0450041118/2000/3—7,20
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0840030112/1313/9—6,39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com