
Konoha Nakamura là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka Sakai (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 217 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 67% | 45% | 0 | 0 | 6,48 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/65 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 4/6 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 2-2 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,76 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/34 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Úc (nữ) | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 5,83 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Đài Loan (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Ấn Độ (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |