- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Yiwu Meihu Sports Center, Yiwu · Trọng tài: Zhang Lei · Âm u 14°C · cập nhật
U19 Úc thắng 4-2 ngay trên sân của U19 Trung Quốc.
Đội hình U19 Trung Quốc vs U19 Úc 2-4 — CFA Team China International Tournament 31/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
U19 Trung Quốc · HLV Dejan Djurdjevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | An Zhicheng | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Chen Zihan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ailinizhaer Luoheman | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Guo Wuyue | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wu Mingyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Liu Jiale | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Wu Zhicheng | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yang Yang | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Zhang Tongrui | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Zhang Jiaming | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Wei Xiangxin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Yang Mingrui | Tiền vệ |
| 31 | Wang Gengrui | Hậu vệ |
| 32 | Li Zhiliang | Thủ môn |
| 5 | Yue Ruijie | Hậu vệ |
| 18 | Xie Chujun Alexander | Tiền vệ |
| 26 | Zhu Xinyu | Tiền vệ |
| 3 | Zhong Wenze | Hậu vệ |
| 20 | Jiang Yixiang | Tiền vệ |
| 19 | Deng Jiefu | Hậu vệ |
| 11 | Miao Rundong | Tiền vệ |
| 10 | Jia Weiwei | Tiền đạo |
| 30 | Yang Zhanpeng | Tiền vệ |
U19 Úc · HLV Trevor Morgan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Robert Cook | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Jayden Necovski | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Gabriel Tilo | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Max Cooper | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jai Rose | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Alex Bolton | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Giovanni De Abreu | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Lawrence Wong | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Max Anastasio | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mathias Macallister © | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Arthur De Lima | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Lewis Marinucci | Hậu vệ |
| 5 | Delano Cecchi | Hậu vệ |
| 23 | Luka Didulica | Hậu vệ |
| 6 | Danilo Treffiletti | Tiền vệ |
| 22 | Amlani Tatu | Tiền đạo |
| 21 | Marcus Neill | Tiền đạo |
| 10 | Will Dobson | Tiền vệ |
| 8 | Haine Eames | Tiền vệ |
| 12 | Jai Ajanovic | Thủ môn |
| 7 | Quinn MacNicol | Tiền vệ |
| 2 | Peter Antoniou | Hậu vệ |
| 1 | Daniel Graskoski | Thủ môn |

