
Arthur De Lima
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Arthur De Lima là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/15 | — | 6,28 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 6/16 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Unknown | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực40