Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Gengrui

Qingdao West CoastHậu vệCHN
18Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Wang Gengrui là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Tiểu sử Wang Gengrui

Wang Gengrui là hậu vệ của Qingdao West Coast, mang quốc tịch China, 18 tuổi. Mùa 2026 có 27 trận ra sân và 2176 phút thi đấu, điểm trung bình 6,54. Trong các giải, Siêu hạng Trung Quốc ghi nhận 23 trận, còn Cúp Toulon và Cúp FA Trung Quốc mỗi giải có 2 trận. Cầu thủ sinh ngày 16/09/2008, cao 176 cm, nặng 68 kg, với giá trị thị trường 150 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23221.9520008077%50%206,55
Cúp Toulon2026—221350000080%58%006,83
Cúp FA Trung Quốc2026—208900000——006,20
CFA Team China International Tournament2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.952 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
574/737 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
18/56 (32%)
Chuyền dài chính xác
24/91 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
28
Phá bóng
53
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/197 (50%)
Không chiến thắng / thua
30 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 73
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
288
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Gengrui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-190000007/1545/9—6,61
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4900010035/4222/9—5,52
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-323000009/1000/1—5,85
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450100326/2902/5—7,76
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2820000023/2702/5—6,37
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1850010121/3147/11—6,50
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0800000125/2724/5—7,77
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0820000036/4714/8—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202617150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com