
Zhang Jiaming là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Burnley U21.
Tiểu sử Zhang Jiaming
Zhang Jiaming là tiền đạo của câu lạc bộ Burnley U21, mang quốc tịch China và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 322 phút thi đấu và điểm trung bình 3,12. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2025). Thương vụ gần nhất là cho mượn từ FK Vozdovac U19 sang Burnley U21 ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 4,04 |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,21 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 60% | 0 | 0 | 3,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 3,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | vs Aston Villa U21 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Derby County U21 | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | — |
| 15/09/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Reading U21 | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Fulham U21 | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 6/10 | — | 5,83 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | @ Wolverhampton U21 | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 6/10 | — | 6,58 |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 CHDC Congo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 16 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 18 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Vozdovac U19 | Burnley U21 | Cho mượn | — |
| 29/06/2026 | FK Vozdovac U19 | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 13/02/2026 | Burnley U21 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Burnley U23 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Liaoning Tieren | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Liaoning Tieren U19 | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |