- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Gifu Nagaragawa Stadium, Gifu · sân trung lập · Trọng tài: Esra'a Al Mbaidin · Âm u 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.24 / 3.90
Trung Quốc (nữ) thắng Philippines (nữ) 5-1 trên sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium.
Trung Quốc (nữ) vs Philippines (nữ) 5-1 — OCA Women's Asian Games 21/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Xie Zongmeithay Zhang Linyan 19'
-
⚽ Wang Yanwenkiến tạo: Zhang Rui
20'
1 - 0 -
⚽ Wang Yanwen
40'
2 - 0 - 🟨 Yao Wei 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kaya Hawkinsonthay Azumi Oka
-
⚽ Chen Qiaozhukiến tạo: Li Qingtong
49'
3 - 0 -
⚽ Wang Yanwenkiến tạo: Zhang Chengxue
54'
4 - 0 - 57' 🔁 Megan Murraythay Dionesa Tolentin
- 57' 🔁 Alessandrea Carpiothay Mary Ramirez
- 🔁 Wurigumulathay Zhang Rui 60'
-
65'
4 - 1 ⚽ Skye Leach - 🟨 Wang Yanwen 73'
- 73' 🔁 Reina Bontathay Katrina Guillou
- 🔁 Yuan Congthay Wang Yanwen 80'
- 🔁 Sun Fangxinthay Wang Shuang 80'
- 84' 🔁 Aiselyn Siathay Camryn Penn
-
⚽ Yuan Cong
92+2'
5 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 8Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 69Tấn công nguy hiểm32
- 90Tấn công56
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Philippines (nữ) ép sân. Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Philippines (nữ) 30%.
Trung Quốc (nữ)Philippines (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Wang Ying | Hậu vệ |
| 22 | Zhu Mengdi | Thủ môn |
| 11 | Zhou Xinyu | Tiền đạo |
| 2 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 6 | Yuan Cong | Tiền đạo |
| 4 | Si Yu | Hậu vệ |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 21 | Sun Fangxin | Tiền đạo |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
Philippines (nữ) · HLV Mark Torcaso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Azumi Oka | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Hali Moriah Candido Long © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Sofia Wunsch | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Skye Leach | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Carleigh Frilles | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Camryn Penn | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mary Ramirez | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Dionesa Tolentin | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Jourdyn Curran | Tiền vệ |
| 23 | Megan Murray | Tiền đạo |
| 19 | Alessandrea Carpio | Tiền đạo |
| 13 | Janly Cain Fontamillas | Hậu vệ |
| 22 | Leah Bradley | Thủ môn |
| 17 | Aiselyn Sia | Hậu vệ |
| 7 | Natalie Collins | Tiền vệ |
| 4 | Charisa Lemoran | Tiền vệ |
| 18 | Nina Meollo | Thủ môn |
| 15 | Isabella Pasion | Tiền vệ |
| 12 | Kaya Hawkinson | Hậu vệ |
| 2 | Reina Bonta | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.24 | 3.90 | 1.00 | 34 | 51.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/04/2018 | AFC Women’s Asian Cup | Philippines (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Uzbekistan (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–5 | T |
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 | T |
| 07/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 0–1 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 | B |
Philippines (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Philippines (nữ) – Uzbekistan (nữ) | 1–1 | H |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Uzbekistan (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 7–0 | B |
| 08/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Iran (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) vs Philippines (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc (nữ) vs Philippines (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 3 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 21/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gifu Nagaragawa Stadium (Gifu).
- Kết quả Trung Quốc (nữ) vs Philippines (nữ) là bao nhiêu?
- Trung Quốc (nữ) thắng Philippines (nữ) 5-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ Trung Quốc (nữ) và Philippines (nữ) trước trận?
- Trung Quốc (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLL); Philippines (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWL).
- Đội hình xuất phát Trung Quốc (nữ) vs Philippines (nữ)?
- Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Philippines (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

