Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katrina Guillou

Brisbane Roar (nữ)Tiền vệPHI
32Tuổi
157Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Katrina Guillou là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).

Tiểu sử Katrina Guillou

Katrina Guillou là tiền vệ của câu lạc bộ Brisbane Roar (nữ), mang quốc tịch Philippines, sinh ngày 19/12/1993 và hiện 32 tuổi. Chiều cao của cầu thủ là 157 cm, cân nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 372 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,69. Ở đấu trường quốc tế, cầu thủ có 4 trận tại Cúp châu Á (nữ) năm 2026 và 4 trận tại OCA Women's Asian Games, với 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—10191003283%50%007,40
Cúp châu Á (nữ)2026—443530004169%66%006,51
OCA Women's Asian Games2026—4433400100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/107 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/36 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katrina Guillou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Australia W-Leaguevs Central Coast Mariners (nữ)B 2-419103205/601/2—7,40
10/05/2026United States Women's Premier League@ Spokane Zephyr (nữ)B 0-1120000012/120——6,40
07/05/2026United States Women's Premier Leaguevs Sporting JAX (nữ)B 0-1450010022/3113/5—7,00
02/05/2026United States Women's Premier Leaguevs Dallas Trinity (nữ)H 1-15000004/900/1——
23/04/2026United States Women's Premier Leaguevs Fort Lauderdale Utd (nữ)T 4-0210011023/2712/2—6,80
27/03/2026United States Women's Premier Leaguevs Tampa Bay Sun (nữ)B 0-2350010011/1401/1—6,20
19/03/2026Cúp châu Á (nữ)@ Uzbekistan (nữ)T 2-0900000126/35710/11—6,58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com