- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Cbus Super Stadium, Gold Coast · sân trung lập · Trọng tài: Casey Reibelt · Âm u 26°C · cập nhật
Philippines (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Uzbekistan (nữ).
Uzbekistan (nữ) vs Philippines (nữ) 0-2 — Cúp châu Á (nữ) 19/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 16Tổng cú sút16
- 2Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích8
- 6Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn3
- 2Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm91
- 109Tấn công131
- 421Chuyền353
- 272Chuyền chính xác246
- 1Chuyền then chốt9
- 4Chuyền dài12
- 5Rê bóng21
- 16Tạt bóng11
- 33Tranh chấp49
- 25Tắc bóng7
- 74Cản phá47
- 4Cứu thua13
- 6Phạm lỗi10
- 19Bị phạm lỗi27
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Uzbekistan (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Uzbekistan (nữ) · HLV Kotryna Kulbyte
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maftuna Jonimqulova | Thủ môn | 6.83 |
| 2 | Madina Khikmatova | Hậu vệ | 5.61 |
| 6 | Dilrabo Asadova | Hậu vệ | 5.4 |
| 11 | Maftuna Shoyimova | Hậu vệ | 5.99 |
| 21 | Leyla Oraniyazova | Hậu vệ | 5.89 |
| 14 | Gulzoda Amirova | Tiền vệ | 5.79 |
| 16 | Zarina Mamatkarimova | Tiền vệ | 5.59 |
| 17 | Lyudmila Karachik © | Tiền vệ | 5.33 |
| 7 | Nilufar Kudratova | Tiền đạo | 6.52 |
| 10 | Diyorakhon Khabibullaeva | Tiền đạo | 5.72 |
| 15 | Umida Zoirova | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Kholida Dadaboeva | Hậu vệ |
| 12 | Kumushoy Gulomova | Thủ môn |
| 23 | Asalkhon Aminjonova | Tiền vệ |
| 5 | Solikha Khusniddinova | Hậu vệ |
| 8 | Ilvina Ablyakimova | Tiền vệ |
| 22 | Sevinch Kuchkorova | Hậu vệ |
| 18 | Dildora Nozimova | Tiền đạo |
| 13 | Zarina Saidova | Thủ môn |
| 19 | Laylo Tilovova | Hậu vệ |
| 4 | Shodiya Zarip qizi Tosheva | Hậu vệ |
| 9 | Feruza Turdiboeva | Tiền vệ |
| 25 | Rukhshona Usarova | Hậu vệ |
| 24 | Ominakhon Valikhanova | Tiền đạo |
| 20 | Kamila Zaripova | Hậu vệ |
| 26 | Diyora Bakhtiyarova | Tiền vệ |
Philippines (nữ) · HLV Mark Torcaso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 6.97 |
| 3 | Jessika Cowart | Hậu vệ | 7.09 |
| 5 | Hali Moriah Candido Long © | Hậu vệ | 7.81 |
| 9 | Carleigh Frilles | Hậu vệ | 6.99 |
| 16 | Sophia Nicole Harrison | Hậu vệ | 6.27 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 8.06 |
| 7 | Jael Guy | Tiền vệ | 8.6 |
| 13 | Angela Beard | Tiền vệ | 6.71 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền vệ | 6.58 |
| 8 | Sara Eggesvik | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Chandler McDaniel | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Anicka Chabeli Arrieta Castañeda | Tiền vệ |
| 14 | Jourdyn Curran | Tiền vệ |
| 19 | Alessandrea Carpio | Tiền đạo |
| 15 | Isabella Pasion | Tiền vệ |
| 2 | Malea Louise Cesar | Hậu vệ |
| 22 | Leah Bradley | Thủ môn |
| 24 | Mary Ramirez | Tiền đạo |
| 26 | Paige McSwigan | Tiền đạo |
| 18 | Nina Meollo | Thủ môn |
| 4 | Natalie Oca | Tiền vệ |
| 20 | Janae DeFazio | Hậu vệ |
| 25 | Ava Villapando | Tiền vệ |
| 17 | Ariana Markey | Hậu vệ |
| 12 | Kaya Hawkinson | Tiền vệ |
| 23 | Alexa Pino | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Uzbekistan (nữ) vs Philippines (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Uzbekistan (nữ) vs Philippines (nữ) thuộc Cúp châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 10:00 ngày 19/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cbus Super Stadium (Gold Coast).
- Kết quả Uzbekistan (nữ) vs Philippines (nữ) là bao nhiêu?
- Philippines (nữ) thắng Uzbekistan (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Uzbekistan (nữ) vs Philippines (nữ)?
- Uzbekistan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Philippines (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

