- Phạt góc0 – 18
Trung Quốc (nữ) thắng Hồng Kông (nữ) 5-1 trên sân trung lập Gifu Nagaragawa Stadium.
Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) 1-5 — OCA Women's Asian Games 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Chen Qiaozhukiến tạo: Wang Shuang -
⚽ Cheung Wai-Kikiến tạo: Li Sze-Ying
31'
1 - 1 -
38'
1 - 2 ⚽ Si Yu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Leung Hong-Kiu Ankethay Wai Yuen-Ting 46'
- 🔁 Karri Chan Chung-Manthay Chan Yee-Hing 46'
- 🔁 Wu Choi-Yiuthay Fung Sharon 46'
- 46' 🔁 Wang Yanwenthay Sun Fangxin
-
48'
1 - 3 ⚽ Wang Yanwenkiến tạo: Wang Shuang - 54' 🔁 Zhang Chengxuethay Wang Ying
- 54' 🔁 Zhang Linyanthay Xie Zongmei
- 🔁 Tsang Pak-Tungthay Ko Pak-Ling Lucia 60'
- 73' 🔁 Zhou Xinyuthay Wurigumula
- 73' 🔁 Liu Jingthay Zhang Rui
-
79'
1 - 4 ⚽ Wang Shuangkiến tạo: Liu Jing - 🔁 Chan Wing-Lamthay Luk Hoi-Ching Sean 84'
-
89'
1 - 5 ⚽ Wang Shuangkiến tạo: Li Qingtong - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 19%Kiểm soát bóng81%
- 2Sút trúng đích15
- 0Sút không trúng đích22
- 2Sút trong vòng cấm37
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc18
- 12Tấn công nguy hiểm120
- 46Tấn công129
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Trung Quốc (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.35 / 3.10. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 18.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 81%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hồng Kông (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Trung Quốc (nữ) ép sân. Hồng Kông (nữ) kiểm soát thế trận 12% thời gian, Trung Quốc (nữ) 81%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Hồng Kông (nữ) · HLV Jose Ricardo Rambo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Li Sze-Ying | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ma Chak-Shun © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Chu So-Kwan | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Chan Tsz-Shan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Fung Sharon | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Fu Chiu-Man | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Luk Hoi-Ching Sean | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Ko Pak-Ling Lucia | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Chan Yee-Hing | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wai Yuen-Ting | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Cheung Wai-Ki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Ng Cheuk-Wai | Thủ môn |
| 2 | Chu Sin-Kwan | Hậu vệ |
| 6 | Tsang Pak-Tung | Tiền vệ |
| 7 | Chan Wing-Lam | Tiền vệ |
| 9 | Li Hau-Yi | Tiền đạo |
| 11 | Kwan Wing-Yu | Tiền đạo |
| 12 | Wei Lan | Hậu vệ |
| 13 | Tsang Lai-Mae Halasan | Hậu vệ |
| 14 | Karri Chan Chung-Man | Tiền đạo |
| 18 | Lee Yi-Yan | Thủ môn |
| 22 | Leung Hong-Kiu Anke | Tiền đạo |
| 21 | Wu Choi-Yiu | Hậu vệ |
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Si Yu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Wang Ying | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Sun Fangxin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ |
| 11 | Zhou Xinyu | Tiền đạo |
| 22 | Zhu Mengdi | Thủ môn |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền vệ |
| 6 | Yuan Cong | Tiền đạo |
| 2 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.35 | 3.10 | 81.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 4.80 | 1.17 | 18.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/12/2018 | EAFF W-Cup | Hồng Kông (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–6 |
| 17/08/2018 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 7–0 |
| 12/01/2014 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 4–0 |
| 20/11/2012 | EAFF W-Cup | Trung Quốc (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
Hồng Kông (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Hồng Kông (nữ) – Fiji (nữ) | 3–1 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Hồng Kông (nữ) – Fiji (nữ) | 3–2 | T |
| 28/02/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 4–0 | B |
| 28/12/2025 | CHN HK-GD Women's Cup | Hồng Kông (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–1 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Liechtenstein (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 1–4 | T |
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 | T |
| 07/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 0–1 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 | B |
| 17/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Úc (nữ) | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gifu Nagaragawa Stadium (Gifu).
- Kết quả Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- Trung Quốc (nữ) thắng Hồng Kông (nữ) 5-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Kèo Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Trung Quốc (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.35 / 3.10; tài xỉu 6.5 bàn; tài xỉu phạt góc 18.5 quả; kèo 1x2 81.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Hồng Kông (nữ) thắng 0, hòa 0, Trung Quốc (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/12/2018 (EAFF W-Cup) Hồng Kông (nữ) 0-6 Trung Quốc (nữ).
- Phong độ Hồng Kông (nữ) và Trung Quốc (nữ) trước trận?
- Hồng Kông (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW); Trung Quốc (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDW).
- Đội hình xuất phát Hồng Kông (nữ) vs Trung Quốc (nữ)?
- Hồng Kông (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Trung Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:00 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

