- Phạt góc6 – 5
· sân trung lập · Âm u 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
Philippines (nữ) thắng Hồng Kông (nữ) 2-0 trên sân trung lập.
Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ) 0-2 — OCA Women's Asian Games 17/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Skye Leach - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ko Pak-Ling Luciathay Chan Tsz-Shan 46'
- 🔁 Tsang Lai-Mae Halasanthay Chan Yee-Hing 46'
- 57' 🔁 Megan Murraythay Carleigh Frilles
- 57' 🔁 Alessandrea Carpiothay Dionesa Tolentin
-
63'
0 - 2 ⚽ Mary Ramirezkiến tạo: Megan Murray - 🔁 Wai Yuen-Tingthay Ma Chak-Shun 70'
- 🔁 Wu Choi-Yiuthay Chu So-Kwan 70'
- 72' 🔁 Natalie Collinsthay Mary Ramirez
- 72' 🔁 Camryn Pennthay Skye Leach
- 89' 🔁 Kaya Hawkinsonthay Jourdyn Curran
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 5Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích7
- 14Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc5
- 40Tấn công nguy hiểm61
- 112Tấn công94
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hồng Kông (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hồng Kông (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Philippines (nữ) ép sân. Hồng Kông (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Philippines (nữ) 51%.
Hồng Kông (nữ)Philippines (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Hồng Kông (nữ) · HLV Jose Ricardo Rambo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ng Cheuk-Wai | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ma Chak-Shun © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Chu So-Kwan | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Chan Tsz-Shan | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Tsang Pak-Tung | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Fu Chiu-Man | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Karri Chan Chung-Man | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Luk Hoi-Ching Sean | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Leung Hong-Kiu Anke | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Chan Yee-Hing | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Cheung Wai-Ki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Chu Sin-Kwan | Hậu vệ |
| 15 | Fung Sharon | Tiền vệ |
| 20 | Ko Pak-Ling Lucia | Tiền vệ |
| 11 | Kwan Wing-Yu | Tiền vệ |
| 18 | Lee Yi-Yan | Thủ môn |
| 9 | Li Hau-Yi | Hậu vệ |
| 19 | Li Sze-Ying | Thủ môn |
| 13 | Tsang Lai-Mae Halasan | Tiền đạo |
| 10 | Wai Yuen-Ting | Tiền vệ |
| 12 | Wei Lan | Tiền vệ |
| 21 | Wu Choi-Yiu | Hậu vệ |
| 7 | Chan Wing-Lam | Tiền vệ |
Philippines (nữ) · HLV Mark Torcaso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Azumi Oka | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Hali Moriah Candido Long © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Jourdyn Curran | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Sofia Wunsch | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Carleigh Frilles | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Dionesa Tolentin | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Skye Leach | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Mary Ramirez | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Alessandrea Carpio | Tiền đạo |
| 13 | Janly Cain Fontamillas | Hậu vệ |
| 4 | Charisa Lemoran | Tiền vệ |
| 15 | Isabella Pasion | Tiền vệ |
| 17 | Aiselyn Sia | Hậu vệ |
| 22 | Leah Bradley | Thủ môn |
| 23 | Megan Murray | Tiền vệ |
| 18 | Nina Meollo | Thủ môn |
| 20 | Camryn Penn | Tiền vệ |
| 7 | Natalie Collins | Tiền đạo |
| 12 | Kaya Hawkinson | Tiền vệ |
| 2 | Reina Bonta | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 10.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | AFC Women’s Asian Cup | Philippines (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 1–0 |
| 22/09/2023 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Philippines (nữ) | 1–3 |
| 11/04/2023 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Philippines (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 4–0 |
| 24/09/2021 | AFC Women’s Asian Cup | Philippines (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Hồng Kông (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Hồng Kông (nữ) – Fiji (nữ) | 3–1 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Hồng Kông (nữ) – Fiji (nữ) | 3–2 | T |
| 28/02/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 4–0 | B |
| 28/12/2025 | CHN HK-GD Women's Cup | Hồng Kông (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–1 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Liechtenstein (nữ) – Hồng Kông (nữ) | 1–4 | T |
Philippines (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Philippines (nữ) – Uzbekistan (nữ) | 1–1 | H |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Uzbekistan (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 7–0 | B |
| 08/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Iran (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 05/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Philippines (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 17/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ) là bao nhiêu?
- Philippines (nữ) thắng Hồng Kông (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Hồng Kông (nữ) thắng 0, hòa 0, Philippines (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 05/07/2025 (AFC Women’s Asian Cup) Philippines (nữ) 1-0 Hồng Kông (nữ).
- Phong độ Hồng Kông (nữ) và Philippines (nữ) trước trận?
- Hồng Kông (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW); Philippines (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLL).
- Đội hình xuất phát Hồng Kông (nữ) vs Philippines (nữ)?
- Hồng Kông (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Philippines (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:52 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

