- Phạt góc3 – 0
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · sân trung lập · Trọng tài: Veronika Bernatskaia · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Triều Tiên (nữ) thắng Trung Quốc (nữ) 2-0 trên sân nhà Shizuoka Stadium Ecopa.
Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ) 2-0 — OCA Women's Asian Games 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 29' 🟨 Zhang Rui
- 34' 🟨 Sun Fangxin
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 Xiao Zitong
-
⚽ (phản lưới) Yao Wei
53'
1 - 0 - 56' 🔁 Xie Zongmeithay Sun Fangxin
- 🔁 Jong Kumthay Kim Kyong-Yong 63'
- 71' 🔁 Yuan Congthay Wurigumula
-
⚽ Myong Yu-Jong
79'
2 - 0 - 87' 🔁 Wang Yingthay Zhang Chengxue
- 🔁 Hong Song-Okthay Chae Un-yong 92+2'
- 🔁 Choe Il-Sonthay Jon Ryong-Jong 92+2'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 5Sút trúng đích1
- 1Sút không trúng đích2
- 6Sút trong vòng cấm3
- 4Sút bị chặn2
- 3Phạt góc0
- 53Tấn công nguy hiểm31
- 101Tấn công73
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Triều Tiên (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Trung Quốc (nữ) ép sân. Triều Tiên (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Trung Quốc (nữ) 32%.
Triều Tiên (nữ)Trung Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Triều Tiên (nữ) · HLV Pak Song-jin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Yu Son-Gum | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ri Myong-Gum | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Ri Kum-Hyang © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Hwang Yu-yong | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Ri Hye-Gyong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | An Pok-Yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Myong Yu-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Jon Ryong-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Chae Un-yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Han Jin-hong | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Kim Kyong-Yong | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kim Hye-Yong | Tiền vệ |
| 21 | Chae Un-gyong | Thủ môn |
| 19 | Choe Kum-Ok | Tiền vệ |
| 16 | Song Chun-sim | Tiền vệ |
| 15 | Choe Il-Son | Tiền đạo |
| 12 | Hong Song-Ok | Tiền vệ |
| 10 | Jong Kum | Tiền đạo |
| 9 | Kim Song-Gyong | Tiền vệ |
| 8 | Ri Song A | Tiền đạo |
| 5 | An Kuk-Hyang | Hậu vệ |
| 4 | Oh Sol-song | Tiền vệ |
| 1 | Pak Ju-Mi | Thủ môn |
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Sun Fangxin | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 2 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 4 | Si Yu | Hậu vệ |
| 6 | Yuan Cong | Tiền đạo |
| 11 | Zhou Xinyu | Tiền đạo |
| 13 | Wang Ying | Hậu vệ |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
| 22 | Zhu Mengdi | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc (nữ) | Zhang Linyan | Chấn thương | — |
| Trung Quốc (nữ) | Wang Yanwen | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 101.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 3.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–2 |
| 26/10/2023 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 22/08/2018 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–2 |
| 08/12/2017 | EAFF W-Cup | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–2 |
| 19/10/2017 | Yongchuan Tournament(w) | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 08/06/2017 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–1 |
| 02/03/2016 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–1 |
| 04/08/2015 | EAFF W-Cup | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–3 |
| 26/09/2014 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–0 |
| 15/02/2014 | Yongchuan Tournament(w) | Trung Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Đài Loan (nữ) | 5–1 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–1 | H |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Myanmar (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Bangladesh (nữ) | 10–0 | T |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Đài Loan (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–4 | T |
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 0–0 | H |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Philippines (nữ) | 5–1 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Uzbekistan (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–5 | T |
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games đã diễn ra lúc 13:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- Triều Tiên (nữ) thắng Trung Quốc (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Triều Tiên (nữ) thắng 12, hòa 7, Trung Quốc (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 09/03/2026 (AFC Women’s Asian Cup) Triều Tiên (nữ) 1-2 Trung Quốc (nữ).
- Phong độ Triều Tiên (nữ) và Trung Quốc (nữ) trước trận?
- Triều Tiên (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWL); Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWWL).
- Đội hình xuất phát Triều Tiên (nữ) vs Trung Quốc (nữ)?
- Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Trung Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:42 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

