- Phạt góc0 – 15
· sân trung lập · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Triều Tiên (nữ) chấp 0.25 · 1.52 / 2.42
Triều Tiên (nữ) thắng Myanmar (nữ) 8-0 trên sân trung lập.
Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ) 0-8 — OCA Women's Asian Games 17/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Ri Myong-Gumkiến tạo: Hwang Yu-yong -
17'
0 - 2 ⚽ (pen) Ri Song A -
37'
0 - 3 ⚽ (phản lưới) Khin Marlar Tun -
40'
0 - 4 ⚽ Jon Ryong-Jongkiến tạo: Ri Myong-Gum -
42'
0 - 5 ⚽ Jon Ryong-Jongkiến tạo: An Pok-Yong - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🔁 Han Jin-hongthay Kim Kyong-Yong
- 54' 🔁 Choe Kum-Okthay Myong Yu-Jong
- 54' 🔁 Jong Kumthay Jon Ryong-Jong
-
58'
0 - 6 ⚽ Choe Kum-Okkiến tạo: Ri Myong-Gum -
66'
0 - 7 ⚽ Jong Kumkiến tạo: Chae Un-yong - 🔁 May Htet Luthay Win Theingi Tun 67'
- 🔁 Su Su Kyithay Shwe Yee Tun 67'
- 69' 🔁 Kim Song-Gyongthay An Pok-Yong
- 69' 🔁 Kim Hye-Yongthay Chae Un-yong
- 🔁 Khin Myo Thandar Tunthay May Thet Mon Myint 70'
-
77'
0 - 8 ⚽ Choe Kum-Ok - 🔁 Daisy Aungthay Win Win 85'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 15%Kiểm soát bóng85%
- 0Sút trúng đích23
- 0Sút không trúng đích21
- 0Sút trong vòng cấm44
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc15
- 2Tấn công nguy hiểm74
- 51Tấn công90
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-5, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Triều Tiên (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.52 / 2.42. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 8.5 bàn. Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 85%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Myanmar (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Triều Tiên (nữ) ép sân. Myanmar (nữ) kiểm soát thế trận 8% thời gian, Triều Tiên (nữ) 83%.
Myanmar (nữ)Triều Tiên (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-4-2
Myanmar (nữ) · HLV Colin Bell
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ei Sandar Zaw | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | May Thet Mon Myint | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Yu Yu Naing | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Zune Yu Ya Oo | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Khin Marlar Tun © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Lin Lae Oo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Phyu Phyu Win | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Naw Htet Htet Wai | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Win Theingi Tun | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Shwe Yee Tun | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Win Win | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Daisy Aung | Tiền vệ |
| 23 | Khin Myo Thandar Tun | Hậu vệ |
| 16 | Lin Myint Mo | Tiền vệ |
| 13 | May Htet Lu | Tiền đạo |
| 8 | Myat Noe Khin | Tiền đạo |
| 22 | Myo Mya Mya Nyein | Thủ môn |
| 9 | Su Su Kyi | Tiền vệ |
| 11 | Yu Per Khine | Tiền vệ |
| 15 | Mar Htwe Zin | Tiền vệ |
| 18 | Zu Latt Nadi | Thủ môn |
| 21 | Thae Oo Zune | Hậu vệ |
| 17 | Than Than Nwe | Tiền vệ |
Triều Tiên (nữ) · HLV Pak Song-jin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Yu Son-Gum | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ri Myong-Gum | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Ri Kum-Hyang © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Hwang Yu-yong | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Ri Hye-Gyong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | An Pok-Yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Myong Yu-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Jon Ryong-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Chae Un-yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ri Song A | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Kim Kyong-Yong | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Chae Un-gyong | Thủ môn |
| 5 | An Kuk-Hyang | Hậu vệ |
| 15 | Choe Il-Son | Tiền đạo |
| 19 | Choe Kum-Ok | Tiền vệ |
| 11 | Han Jin-hong | Tiền đạo |
| 12 | Hong Song-Ok | Tiền vệ |
| 10 | Jong Kum | Tiền đạo |
| 22 | Kim Hye-Yong | Tiền vệ |
| 9 | Kim Song-Gyong | Tiền vệ |
| 4 | Oh Sol-song | Tiền vệ |
| 1 | Pak Ju-Mi | Thủ môn |
| 16 | Song Chun-sim | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.52 | 2.42 | 81.00 | 51 | 1.00 | 8.5 | 3.70 | 1.26 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/05/2010 | AFC Women’s Asian Cup | Myanmar (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–2 |
| 20/07/2006 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Myanmar (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Myanmar (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Myanmar (nữ) – Thái Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Myanmar (nữ) – Uzbekistan (nữ) | 0–1 | B |
| 11/12/2025 | SAGW | Việt Nam (nữ) – Myanmar (nữ) | 2–0 | B |
| 08/12/2025 | SAGW | Malaysia (nữ) – Myanmar (nữ) | 0–3 | T |
| 05/12/2025 | SAGW | Myanmar (nữ) – Philippines (nữ) | 2–1 | T |
Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Bangladesh (nữ) | 10–0 | T |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Đài Loan (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–4 | T |
| 13/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–1 | B |
| 09/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–2 | B |
| 06/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Bangladesh (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 17/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ) là bao nhiêu?
- Triều Tiên (nữ) thắng Myanmar (nữ) 8-0 trên sân khách; hiệp một 0-5.
- Kèo Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Triều Tiên (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.52 / 2.42; tài xỉu 8.5 bàn; tài xỉu phạt góc 14.5 quả; kèo 1x2 81.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Myanmar (nữ) và Triều Tiên (nữ) trước trận?
- Myanmar (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWL); Triều Tiên (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Myanmar (nữ) vs Triều Tiên (nữ)?
- Myanmar (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Triều Tiên (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:16 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

