- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · sân trung lập · Trọng tài: Supiree Testhomya · Âm u 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Hàn Quốc (nữ) và Triều Tiên (nữ) hòa nhau 1-1.
Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ) 1-1 — OCA Women's Asian Games 21/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
36'
0 - 1 ⚽ Chae Un-yong - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yoon Su-Jeongkiến tạo: Choe Yu-Ri
46'
1 - 1 - 🔁 Yoon Su-Jeongthay Hyun Seul-Gi 46'
- 51' 🔁 Jong Kumthay Kim Kyong-Yong
- 51' 🔁 Choe Kum-Okthay Myong Yu-Jong
- 🟨 Choe Yu-Ri 57'
- 🔁 Son Hwa-Yeonthay Choe Yu-Ri 59'
- 61' 🔁 Kim Song-Gyongthay An Pok-Yong
- 69' 🟨 Hwang Yu-yong
- 🟨 Son Hwa-Yeon 75'
- 🔁 Choo Hyo-Joothay Kang Chae-Rim 81'
- 86' 🔁 Kim Hye-Yongthay Chae Un-yong
- 🔁 Jeong Da-Binthay Kim Min-Ji 88'
- 🔁 Han Da-Inthay Kim Hye-Ri 88'
- 🟨 Noh Jin-Young 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 2Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích4
- 4Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc3
- 38Tấn công nguy hiểm53
- 64Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hàn Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Triều Tiên (nữ) ép sân. Hàn Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Triều Tiên (nữ) 62%.
Hàn Quốc (nữ)Triều Tiên (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Hàn Quốc (nữ) · HLV Shin Sang-woo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-Jung | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Choe Yu-Ri | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Jung Min-young | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Jang Sel-gi | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Kang Chae-Rim | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Hyun Seul-Gi | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Kim Min-Ji | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kim Hye-Ri | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | Lee Min-Hwa | Tiền đạo | 0.0 |
| 4 | Noh Jin-Young | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Ji So-Yun © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn |
| 1 | Kim Kyeong-Hee | Thủ môn |
| 2 | Han Da-In | Hậu vệ |
| 5 | Ko Yoo-Jin | Hậu vệ |
| 6 | Park Hye-Jeong | Tiền vệ |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo |
| 8 | Park Ye-na | Tiền vệ |
| 22 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ |
| 17 | Yoon Su-Jeong | Tiền vệ |
| 19 | Kang Tae-kyung | Tiền vệ |
| 9 | Jeong Da-Bin | Tiền đạo |
| 15 | Jeong Yu-Jin | Hậu vệ |
Triều Tiên (nữ) · HLV Pak Song-jin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Yu Son-Gum | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ri Myong-Gum | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Ri Kum-Hyang © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Myong Yu-Jong | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Han Jin-hong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | An Pok-Yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Jon Ryong-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Hwang Yu-yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ri Hye-Gyong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kim Kyong-Yong | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Chae Un-yong | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kim Hye-Yong | Tiền vệ |
| 15 | Choe Il-Son | Tiền đạo |
| 12 | Hong Song-Ok | Tiền vệ |
| 10 | Jong Kum | Tiền đạo |
| 19 | Choe Kum-Ok | Tiền vệ |
| 9 | Kim Song-Gyong | Tiền vệ |
| 8 | Ri Song A | Tiền đạo |
| 16 | Song Chun-sim | Hậu vệ |
| 5 | An Kuk-Hyang | Hậu vệ |
| 4 | Oh Sol-song | Tiền vệ |
| 1 | Pak Ju-Mi | Thủ môn |
| 21 | Chae Un-gyong | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 4.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/10/2023 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Triều Tiên (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 0–0 |
| 30/09/2023 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–4 |
| 11/12/2017 | EAFF W-Cup | Triều Tiên (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 1–0 |
| 07/04/2017 | AFC Women’s Asian Cup | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–1 |
| 29/02/2016 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Triều Tiên (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 1–1 |
| 08/08/2015 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–2 |
| 29/09/2014 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 21/07/2013 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 15/02/2012 | Yongchuan Tournament(w) | Triều Tiên (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 1–0 |
| 05/09/2011 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Bangladesh (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 0–6 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Myanmar (nữ) | 5–0 | T |
| 09/06/2026 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 2–2 | H |
| 05/06/2026 | EAFF W-Cup | Macao (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 0–13 | T |
| 03/06/2026 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Guam (nữ) | 5–0 | T |
Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Myanmar (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Bangladesh (nữ) | 10–0 | T |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Đài Loan (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–4 | T |
| 13/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–1 | B |
| 09/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 3 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 21/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ) là bao nhiêu?
- Hàn Quốc (nữ) và Triều Tiên (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Hàn Quốc (nữ) thắng 1, hòa 4, Triều Tiên (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 29/10/2023 (AFC Women's Olympic Qualifying Tournament) Triều Tiên (nữ) 0-0 Hàn Quốc (nữ).
- Phong độ Hàn Quốc (nữ) và Triều Tiên (nữ) trước trận?
- Hàn Quốc (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWD); Triều Tiên (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW).
- Đội hình xuất phát Hàn Quốc (nữ) vs Triều Tiên (nữ)?
- Hàn Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Triều Tiên (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

