
Choe Kum-Ok là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).
Tiểu sử Choe Kum-Ok
Choe Kum-Ok là tiền vệ, hiện thi đấu cho Naegohyang (nữ), quốc tịch Triều Tiên, 25 tuổi và sinh ngày 23/02/2002. Cầu thủ cao 170 cm. Mùa 2026, Choe Kum-Ok có 5 trận ra sân với 152 phút, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo. Ở OCA Women's Asian Games, cầu thủ có 5 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,78Bàn/90 phút
50Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OCA Women's Asian Games | — | — | 5 | 0 | 152 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
OCA Women's Asian Games · 5 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 5/9 | — | 6,77 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Suwon FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 7,88 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs TP.HCM Hồ Chí Minh City (nữ) | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 5/9 | — | 7,38 |