- Phạt góc17 – 1
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Osaka Nagai Stadium, Osaka · sân trung lập · Trọng tài: Azusa Sugino · Âm u 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
Trung Quốc (nữ) và Việt Nam (nữ) hòa nhau 0-0.
Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ) 0-0 — OCA Women's Asian Games 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Xie Zongmei 21'
- 🟨 Zhang Chengxue 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shao Ziqinthay Wurigumula 56'
- 🔁 Liu Jingthay Wang Aifang 56'
- 57' 🔁 Nguyễn Thị Thanh Nhãthay Nguyen Thi Tuyet Ngan
- 57' 🔁 Ngọc Minh Chuyenthay Nguyen Thi Bich Thuy
- 58' 🔁 Vũ Thị Hoathay Pham Hai Yen
- 71' 🔁 Duong Thi Vanthay Trần Thị Thu Xuân
- 74' 🔁 Ngô Thị Hồng Nhungthay Lê Thị Diễm My
- 🟨 Wang Yanwen 75'
- 🔁 Yuan Congthay Xie Zongmei 76'
- 86' 🟨 Nguyen Thi Hoa
- 95' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Sun Fangxinthay Zhang Rui 91'
- 100' 🟨 Vũ Thị Hoa
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
-
⚽ Wang Shuangkiến tạo: Shao Ziqin
109'
1 - 0 - 🟨 Sun Fangxin 110'
- 115' 🔁 Luu Hoang Vanthay Ngân Thị Vạn Sự
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 12Sút trúng đích1
- 13Sút không trúng đích3
- 25Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 17Phạt góc1
- 91Tấn công nguy hiểm49
- 121Tấn công89
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Việt Nam (nữ) ép sân. Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Việt Nam (nữ) 28%.
Trung Quốc (nữ)Việt Nam (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Yao Wei | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Wurigumula | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Yuan Cong | Tiền đạo |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 4 | Si Yu | Hậu vệ |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo |
| 13 | Wang Ying | Hậu vệ |
| 22 | Zhu Mengdi | Thủ môn |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 11 | Zhou Xinyu | Tiền đạo |
| 21 | Sun Fangxin | Tiền đạo |
| 2 | Yu Fan | Hậu vệ |
Việt Nam (nữ) · HLV Hoàng Văn Phúc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nguyen Thi Hoa | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Thai Thi Thao | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Lê Thị Diễm My | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Nguyen Thi Tuyet Ngan | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Huong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Trần Thị Thu Xuân | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Pham Hai Yen © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Ngô Thị Hồng Nhung | Tiền đạo |
| 18 | Cù Thị Huỳnh Như | Tiền vệ |
| 1 | Lê Thị Thu | Thủ môn |
| 7 | Ngọc Minh Chuyen | Tiền đạo |
| 10 | Luu Hoang Van | Tiền đạo |
| 15 | Vũ Thị Hoa | Tiền vệ |
| 24 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Tiền đạo |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | Hậu vệ |
| 20 | Khổng Thị Hằng | Thủ môn |
| 16 | Duong Thi Van | Tiền vệ |
| 5 | Hoang Thi Loan | Hậu vệ |
| 26 | Tran Thi Thu Phuong | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 13.00 | 1.04 | 23.00 | 0.5 | 5.50 | 1.15 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 |
| 13/02/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 6–1 |
| 10/02/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 2–0 |
| 29/10/2024 | Yongchuan Tournament(w) | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 2–0 |
| 30/01/2022 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–1 |
| 19/01/2018 | Women's Four Nations Tournament | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 4–0 |
| 29/02/2016 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 2–0 |
| 23/01/2016 | Four Nations Tournament | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 8–0 |
| 05/09/2014 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 5–0 |
| 16/11/2010 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Philippines (nữ) | 5–1 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Uzbekistan (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–5 | T |
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 | T |
| 07/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 0–1 | B |
Việt Nam (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Thái Lan (nữ) | 0–0 | H |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | B |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Đài Loan (nữ) – Việt Nam (nữ) | 2–1 | B |
| 09/09/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Việt Nam (nữ) | 3–0 | B |
| 05/09/2026 | INT FRL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Việt Nam (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games đã diễn ra lúc 13:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Osaka Nagai Stadium (Osaka).
- Kết quả Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ) là bao nhiêu?
- Trung Quốc (nữ) và Việt Nam (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Trung Quốc (nữ) thắng 14, hòa 0, Việt Nam (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 09/09/2026 (INT FRL) Trung Quốc (nữ) 3-0 Việt Nam (nữ).
- Phong độ Trung Quốc (nữ) và Việt Nam (nữ) trước trận?
- Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLL); Việt Nam (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWL).
- Đội hình xuất phát Trung Quốc (nữ) vs Việt Nam (nữ)?
- Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Việt Nam (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

