- Phạt góc2 – 11
- Thẻ vàng0 – 3
Sân TC Strahov, Prague · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Sparta Praha (nữ) thắng Servette (nữ) 3-2 trên sân nhà TC Strahov.
Sparta Praha (nữ) vs Servette (nữ) 3-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 26/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Franny·Cernakiến tạo: Michaela Khyrova
9'
1 - 0 -
14'
1 - 1 ⚽ magdalena sobalkiến tạo: Joana Marchão -
⚽ Denisa Rancová
46+1'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🟨 Meriame Terchoun
- 59' 🟨 Paula Serrano Castaño
- 🔁 Hallie Bergfordthay Denisa Rancová 61'
- 🔁 Kess Elmorethay Elizabeth Mary Ospeck 62'
- 64' 🔁 E. Nakkachthay Laura Strik
- 64' 🔁 garance neinthay magdalena sobal
-
⚽ Eva Bartoňovákiến tạo: Michaela Khyrova
68'
3 - 1 - 72' 🔁 Paola Hernándezthay Paula Serrano Castaño
- 72' 🔁 Stefanie da Eirathay Meriame Terchoun
-
73'
3 - 2 ⚽ Paola Hernándezkiến tạo: E. Nakkach - 🔁 T. Hansenthay Antonie Starova 80'
- 83' 🔁 Daïna Bourmathay Joana Marchão
- 89' 🟨 Daïna Bourma
- 🔁 Klára Daníčkováthay Eva Bartoňová 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 4Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích11
- 8Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc11
- 27Tấn công nguy hiểm37
- 73Tấn công69
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Servette (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sparta Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Servette (nữ) ép sân. Sparta Praha (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Servette (nữ) 52%.
Sparta Praha (nữ)Servette (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Nikola Harantová | Thủ môn | 6.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 6.8 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Hậu vệ | 5.8 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Hậu vệ | 6.1 |
| 19 | Laura retkesova | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 6.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền vệ | 7.1 |
| 25 | Anna Petryk | Tiền vệ | 5.7 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền đạo | 7.0 |
| 23 | Elizabeth Mary Ospeck | Tiền đạo | 6.9 |
| 26 | Denisa Rancová | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 24 | Klára Daníčková | Hậu vệ |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ |
| 16 | T. Hansen | Hậu vệ |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 32 | Z. Kožuriková | Thủ môn |
| 15 | Eliška Nechutová | Tiền vệ |
| 17 | radka paulenova | Tiền vệ |
| 27 | Natálie Pešková | Tiền vệ |
| 4 | Hallie Bergford | Tiền đạo |
Servette (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 5.7 |
| 20 | Chiara Wallin | Hậu vệ | 5.9 |
| 23 | A. Muratović | Hậu vệ | 5.9 |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ | 6.1 |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ | 6.0 |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền vệ | 5.4 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền vệ | 6.2 |
| 19 | Paula Serrano Castaño © | Tiền vệ | 5.6 |
| 21 | Laura Strik | Tiền vệ | 5.8 |
| 25 | Meriame Terchoun | Tiền vệ | 5.6 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 78 | Bénédicte Simon | Hậu vệ |
| 17 | garance nein | Tiền đạo |
| 66 | E. Nakkach | Tiền vệ |
| 9 | Gloria Marinelli | Tiền đạo |
| 30 | Manon Le Page | Thủ môn |
| 6 | Paola Hernández | Tiền vệ |
| 12 | Mickäella Cardia | Tiền đạo |
| 3 | Daïna Bourma | Hậu vệ |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ |
| 16 | Léa Magali Sergeant-huet | Hậu vệ |
| 64 | Stefanie da Eira | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 1.01 | 26 | 126.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 13.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 3–1 | T |
| 15/08/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 4–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Sparta Praha (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 0–2 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Sparta Praha (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 7–2 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Slask Wroclaw (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 3–2 | B |
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 3–2 | B |
| 15/08/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 3–0 | T |
| 07/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Servette (nữ) – Aktobe (nữ) | 4–0 | T |
| 04/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) – Servette (nữ) | 0–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Yverdon (nữ) – Servette (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sparta Praha (nữ) vs Servette (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sparta Praha (nữ) vs Servette (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 26/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TC Strahov (Prague).
- Kết quả Sparta Praha (nữ) vs Servette (nữ) là bao nhiêu?
- Sparta Praha (nữ) thắng Servette (nữ) 3-2; hiệp một 2-1.
- Phong độ Sparta Praha (nữ) và Servette (nữ) trước trận?
- Sparta Praha (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLD); Servette (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDW).
- Đội hình xuất phát Sparta Praha (nữ) vs Servette (nữ)?
- Sparta Praha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Servette (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:51 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

