- Phạt góc1 – 13
Sân Central Stadium, Aktobe · Trọng tài: Jelena Kumer · Ít mây 28°C · cập nhật
Servette (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Dinamo-BGUFK Minsk (nữ).
Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) vs Servette (nữ) 0-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 04/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 A. Vashchukthay Tatiana markushevskaya 7'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
53'
0 - 1 ⚽ garance neinkiến tạo: Gloria Marinelli -
58'
0 - 2 ⚽ Laura Strik - 58' 🔁 Paola Hernándezthay Paula Serrano Castaño
- 59' 🔁 magdalena sobalthay Gloria Marinelli
- 59' 🔁 Mickäella Cardiathay garance nein
-
60'
0 - 3 ⚽ Paola Hernándezkiến tạo: Asun Martínez - 71' 🔁 Stefanie da Eirathay Laura Strik
- 71' 🔁 Laia Ballestethay Chiara Wallin
- 🔁 Taylor Youmansthay Renata Kalinovskaya 77'
- 🔁 Lyubov Korneenkothay lia tikhomirova 77'
- 🔁 Genevieve Sauersthay Aliaksandra Taraduda 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 0Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích5
- 1Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc13
- 61Tấn công nguy hiểm213
- 97Tấn công151
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Servette (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Servette (nữ) ép sân. Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) kiểm soát thế trận 21% thời gian, Servette (nữ) 65%.
Dinamo-BGUFK Minsk (nữ)Servette (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) · HLV Yuriy Maleev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Ekaterina Kovalchuk | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Alina Cherlenok | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | Renata Kalinovskaya | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Aliaksandra Taraduda | Hậu vệ | 6.1 |
| 95 | Daria gorshkova | Hậu vệ | 6.1 |
| 10 | Anna Sinyavskaya | Tiền vệ | 5.6 |
| 11 | Veronika Kalyuta | Tiền vệ | 6.2 |
| 22 | Anna Pilipenko © | Tiền vệ | 5.9 |
| 23 | lia tikhomirova | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | yana artishevskaya | Tiền đạo | 6.3 |
| 9 | Tatiana markushevskaya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Taylor Youmans | Tiền vệ |
| 14 | Genevieve Sauers | Hậu vệ |
| 5 | A. Vashchuk | Hậu vệ |
| 19 | Daria Sosnovskaya | Tiền vệ |
| 91 | E. Krupnik | Thủ môn |
| 15 | Lyubov Korneenko | Tiền vệ |
| 69 | Karolina Guzovskaya | Tiền vệ |
| 96 | violetta guzovskaya | Hậu vệ |
Servette (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Daïna Bourma © | Hậu vệ | 6.6 |
| 20 | Chiara Wallin | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | A. Muratović | Hậu vệ | 7.3 |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ | 7.0 |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | garance nein | Tiền vệ | 7.9 |
| 19 | Paula Serrano Castaño | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Laura Strik | Tiền vệ | 7.9 |
| 9 | Gloria Marinelli | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | camila mingard | Tiền vệ |
| 16 | Léa Magali Sergeant-huet | Hậu vệ |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ |
| 25 | Meriame Terchoun | Tiền đạo |
| 64 | Stefanie da Eira | Tiền đạo |
| 30 | Manon Le Page | Thủ môn |
| 6 | Paola Hernández | Tiền vệ |
| 22 | Amanda Chaney | Hậu vệ |
| 12 | Mickäella Cardia | Tiền đạo |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ |
| 32 | abby acevedo | Thủ môn |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
Dinamo-BGUFK Minsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | BLR Women's League | Dyussh Polesgu (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–6 | T |
| 11/07/2026 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–9 | T |
| 27/06/2026 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–8 | T |
| 21/06/2026 | BLR Women's League | Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 1–2 | B |
| 14/06/2026 | BLR Women's League | Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) – Belshina (nữ) | 3–0 | T |
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | INT CF | Yverdon (nữ) – Servette (nữ) | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Young Boys (nữ) | 2–0 | T |
| 25/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 1–2 | T |
| 16/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 2–0 | T |
| 09/05/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) vs Servette (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) vs Servette (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 14:00 ngày 04/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Central Stadium (Aktobe).
- Kết quả Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) vs Servette (nữ) là bao nhiêu?
- Servette (nữ) thắng Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) và Servette (nữ) trước trận?
- Dinamo-BGUFK Minsk (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); Servette (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) vs Servette (nữ)?
- Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Servette (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

