- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Central Stadium, Aktobe · Ít mây 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
Servette (nữ) thắng Aktobe (nữ) 4-0 trên sân nhà Central Stadium.
Servette (nữ) vs Aktobe (nữ) 4-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 07/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ magdalena sobalkiến tạo: Nataša Andonova
20'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Assel kubessovathay M. Rees
- 45' 🔁 Ayzhan Boronbekovathay Ayaka Kamimura
- 🟨 Nataša Andonova 51'
- 🔁 Meriame Terchounthay Gloria Marinelli 60'
- 🔁 Paola Hernándezthay Nataša Andonova 60'
-
⚽ Paola Hernándezkiến tạo: Asun Martínez
67'
2 - 0 - 71' 🔁 Assem Karazhanovathay Karina Zhumabaikyzy
- 🔁 Stefanie da Eirathay Laura Strik 79'
-
⚽ Asun Martínezkiến tạo: Stefanie da Eira
85'
3 - 0 - 🔁 Mickäella Cardiathay magdalena sobal 86'
- 🔁 garance neinthay Asun Martínez 86'
-
⚽ garance neinkiến tạo: Daïna Bourma
91+1'
4 - 0 - 91+1' 🔁 Asselkhan Turlybekovathay Alina Litvinenko
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 0Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 4Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 100Tấn công nguy hiểm60
- 121Tấn công84
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Servette (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Servette (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Aktobe (nữ) ép sân. Servette (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, Aktobe (nữ) 26%.
Servette (nữ)Aktobe (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-5-2
Servette (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | daina bourma © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | chiara wallin | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Amina muratovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | paula castano serrano | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Laura Strik | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Gloria Marinelli | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ |
| 12 | Mickäella Cardia | Tiền đạo |
| 22 | Amanda Chaney | Hậu vệ |
| 64 | Stefanie Alem De | Tiền vệ |
| 6 | Paola Hernández | Tiền vệ |
| 30 | Manon page le | Thủ môn |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ |
| 37 | camila mingard | Không rõ |
| 17 | garance nein | Tiền đạo |
| 16 | Léa Magali Sergeant-huet | Hậu vệ |
| 25 | Meriame Terchoun | Tiền đạo |
| 32 | abby acevedo | Không rõ |
Aktobe (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zukhra Tolibekova | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Ekaterina Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Didem Dulber | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Anastasia vlasova | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Yekaterina Babshuk © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Alina Litvinenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Aida Gaistenova | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Morgan rees | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Ayaka Kamimura | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Angelique Ikeda | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ |
| 18 | Dilnaz Samatkyzy | Tiền đạo |
| 10 | assem kuzhankul | Hậu vệ |
| 77 | Assel kubessova | Tiền vệ |
| 24 | Lyubov Kipyatkova | Hậu vệ |
| 15 | Anna Hropataja | Tiền vệ |
| 70 | Jovana Dukic | Thủ môn |
| 16 | aizhan boronbekova | Không rõ |
| 86 | Aysha Amanberdiyeva | Thủ môn |
| 22 | Valeriya Akiyeva | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 51 | 81.00 | 4.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) – Servette (nữ) | 0–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Yverdon (nữ) – Servette (nữ) | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Young Boys (nữ) | 2–0 | T |
| 25/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 1–2 | T |
| 16/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 2–0 | T |
Aktobe (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Breidablik (nữ) – Aktobe (nữ) | 1–1 | H |
| 10/07/2026 | KAZ Women’s Super League | Elimai (nữ) – Aktobe (nữ) | 0–6 | T |
| 19/05/2026 | KAZ Women’s Super League | Shakhter Karagandy (nữ) – Aktobe (nữ) | 0–11 | T |
| 06/10/2025 | KAZ Women’s Super League | Aktobe (nữ) – Zhetysu (nữ) | 14–0 | T |
| 30/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Nordsjaelland (nữ) – Aktobe (nữ) | 4–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Servette (nữ) vs Aktobe (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Servette (nữ) vs Aktobe (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 07/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Central Stadium (Aktobe).
- Kết quả Servette (nữ) vs Aktobe (nữ) là bao nhiêu?
- Servette (nữ) thắng Aktobe (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Servette (nữ) và Aktobe (nữ) trước trận?
- Servette (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Aktobe (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLL).
- Đội hình xuất phát Servette (nữ) vs Aktobe (nữ)?
- Servette (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Aktobe (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

