- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Maïka Vanderstichel · Ít mây 17°C · cập nhật
Bồ Đào Nha (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Slovakia (nữ).
Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ) 1-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 21Tổng cú sút19
- 2Sút trúng đích9
- 0Sút không trúng đích5
- 4Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn1
- 1Phạt góc3
- 36Tấn công nguy hiểm87
- 68Tấn công97
- 236Chuyền479
- 139Chuyền chính xác405
- 2Chuyền then chốt4
- 3Chuyền dài14
- 12Rê bóng19
- 18Tạt bóng18
- 49Tranh chấp61
- 27Tắc bóng12
- 57Cản phá35
- 10Cứu thua12
- 9Phạm lỗi15
- 20Bị phạm lỗi19
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Bồ Đào Nha (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Slovakia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bồ Đào Nha (nữ) ép sân. Slovakia (nữ) kiểm soát thế trận 33% thời gian, Bồ Đào Nha (nữ) 58%.
Slovakia (nữ)Bồ Đào Nha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-1-2-1-2
Slovakia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anika Katarína Huber Tóth | Thủ môn | 7.06 |
| 3 | Laura retkesova | Hậu vệ | 5.88 |
| 13 | Kristina Kosikova | Hậu vệ | 6.12 |
| 16 | Diana Bartovičová | Hậu vệ | 5.65 |
| 20 | Jana Vojtekova | Hậu vệ | 5.22 |
| 9 | Ludmila matavkova | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Patricia Hmirova | Tiền vệ | 6.33 |
| 15 | Tamara Moravkova | Tiền vệ | 6.41 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 5.94 |
| 18 | Dominika Škorvánková © | Tiền vệ | 6.19 |
| 8 | Klaudia Fabová | Tiền đạo | 7.57 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Majka Korenciova | Thủ môn |
| 6 | Nina Matušicová | Hậu vệ |
| 5 | zuzana narozna | Hậu vệ |
| 22 | barbora vargova | Hậu vệ |
| 10 | Martina Surnovska | Tiền vệ |
| 14 | Laura Žemberyová | Tiền đạo |
| 7 | Patricie Fischerova | Hậu vệ |
| 23 | M. Geletová | Thủ môn |
| 2 | Dominika Gondová | Tiền đạo |
| 4 | Andrea Horvathova | Hậu vệ |
| 19 | Darina Hrúziková | Tiền đạo |
| 21 | Victoria kalaberova | Tiền đạo |
Bồ Đào Nha (nữ) · HLV Francisco Neto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ines pereira | Thủ môn | 6.31 |
| 2 | Catarina Amado | Hậu vệ | 7.05 |
| 3 | Lúcia Alves | Hậu vệ | 6.37 |
| 15 | Carole Costa © | Hậu vệ | 6.56 |
| 19 | Diana Gomes | Hậu vệ | 6.86 |
| 7 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Tatiana Pinto | Tiền vệ | 7.18 |
| 13 | Fatima Pinto | Tiền vệ | 6.06 |
| 16 | Andreia Faria | Tiền vệ | 6.84 |
| 9 | Carolina Santiago | Tiền đạo | 8.0 |
| 17 | Diana Silva | Tiền đạo | 6.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Rute Costa | Thủ môn |
| 18 | Carolina Costa Malheiro Dias Correia | Hậu vệ |
| 22 | sierra yarde cota | Thủ môn |
| 4 | Paula Domínguez Encinas | Tiền vệ |
| 23 | Nádia Filipa Garcia Bravo | Tiền đạo |
| 14 | Dolores Silva | Tiền vệ |
| 10 | Jessica Silva | Tiền đạo |
| 21 | Ana Capeta | Tiền đạo |
| 20 | Bea | Tiền đạo |
| 8 | Andreia Filipa Ramires Bravo | Tiền đạo |
| 5 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ |
| 6 | Raquel Santos Ferreira | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–0 |
| 27/08/2009 | INT CF | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–1 |
| 25/08/2009 | INT CF | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 1–0 |
| 16/02/2008 | UEFA Women's Championship | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 0–1 |
| 14/04/2007 | UEFA Women's Championship | Slovakia (nữ) – Bồ Đào Nha (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Slovakia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Phần Lan (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–0 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovakia (nữ) – Latvia (nữ) | 3–2 | T |
| 28/11/2025 | INT FRL | Slovakia (nữ) – U23 Mỹ (nữ) | 0–1 | B |
| 28/10/2025 | INT FRL | Slovakia (nữ) – Hungary (nữ) | 0–1 | B |
Bồ Đào Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Latvia (nữ) – Bồ Đào Nha (nữ) | 0–3 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bồ Đào Nha (nữ) – Phần Lan (nữ) | 2–0 | T |
| 03/12/2025 | INT FRL | Bồ Đào Nha (nữ) – Brazil (nữ) | 0–5 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Bồ Đào Nha (nữ) – Hà Lan (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ) là bao nhiêu?
- Bồ Đào Nha (nữ) thắng Slovakia (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Slovakia (nữ) thắng 2, hòa 0, Bồ Đào Nha (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Bồ Đào Nha (nữ) 4-0 Slovakia (nữ).
- Phong độ Slovakia (nữ) và Bồ Đào Nha (nữ) trước trận?
- Slovakia (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLL); Bồ Đào Nha (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL).
- Đội hình xuất phát Slovakia (nữ) vs Bồ Đào Nha (nữ)?
- Slovakia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Bồ Đào Nha (nữ) dùng sơ đồ 4-1-2-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:59 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

