- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Bolt Arena, Helsinki · Trọng tài: Kirsty Dowle · Ít mây 12°C · cập nhật
Phần Lan (nữ) thắng Slovakia (nữ) 4-2 trên sân nhà Bolt Arena.
Phần Lan (nữ) vs Slovakia (nữ) 4-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 8Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 74Tấn công nguy hiểm26
- 79Tấn công57
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Phần Lan (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Phần Lan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slovakia (nữ) ép sân. Phần Lan (nữ) kiểm soát thế trận 63% thời gian, Slovakia (nữ) 31%.
Phần Lan (nữ)Slovakia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-2-3-1
Phần Lan (nữ) · HLV Anna Signeul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Koivunen | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Eva Nyström © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Emma Koivisto | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ria Öling | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Adelina Engman | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Oona Siren | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Eveliina Summanen | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Lotta Lindström | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Sanni Franssi | Tiền đạo |
| 11 | Vilma Koivisto | Tiền vệ |
| 14 | aada nurmi | Tiền vệ |
| 2 | Jasmin Mansaray | Hậu vệ |
| 18 | Paulina Nystrom | Tiền đạo |
| 15 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ |
| 22 | helmi raijas | Hậu vệ |
| 21 | oona sevenius | Tiền đạo |
| 10 | Emmi Siren | Hậu vệ |
| 23 | Katriina Talaslahti | Thủ môn |
| 12 | Anna Tamminen | Thủ môn |
| 8 | Olga Ahtinen | Tiền vệ |
Slovakia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Majka Korenciova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Laura retkesova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Patricie Fischerova | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Diana Bartovičová | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Jana Vojtekova | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Ludmila matavkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Martina Surnovska | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Tamara Moravkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Dominika Škorvánková © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Klaudia Fabová | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Andrea Horvathova | Hậu vệ |
| 23 | M. Geletová | Thủ môn |
| 2 | Dominika Gondová | Tiền đạo |
| 11 | Patricia Hmirova | Tiền vệ |
| 19 | Darina Hrúziková | Tiền đạo |
| 21 | Victoria kalaberova | Tiền đạo |
| 13 | Kristina Kosikova | Hậu vệ |
| 6 | Nina Matušicová | Hậu vệ |
| 5 | zuzana narozna | Hậu vệ |
| 1 | Anika Katarína Huber Tóth | Thủ môn |
| 22 | barbora vargova | Hậu vệ |
| 14 | Laura Žemberyová | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Phần Lan (nữ) vs Slovakia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Phần Lan (nữ) vs Slovakia (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:30 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bolt Arena (Helsinki).
- Kết quả Phần Lan (nữ) vs Slovakia (nữ) là bao nhiêu?
- Phần Lan (nữ) thắng Slovakia (nữ) 4-2; hiệp một 2-1.
- Đội hình xuất phát Phần Lan (nữ) vs Slovakia (nữ)?
- Phần Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Slovakia (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

