
Anika Katarína Huber Tóth
Thủ môn
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anika Katarína Huber Tóth là thủ môn 24 tuổi.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ukraina (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ukraina (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Can NSLW | @ Calgary Wild FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 5,92 |
| 26/07/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 13/07/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | B 1-2 | 90 | 7 | 1 | 1 | 18/35 | 0 | — | — | 7,06 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |