
Jessica Silva là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica (nữ).
Tiểu sử Jessica Silva
Jessica Silva là tiền đạo thi đấu cho SL Benfica (nữ), mang quốc tịch Portugal và hiện 31 tuổi. Cao 167 cm, nặng 54 kg, cầu thủ thuận chân phải và có ngày sinh 11/12/1994. Ở mùa 2026, Jessica Silva ra sân 8 trận, tổng cộng 393 phút và ghi 3 bàn, đều trong giải Vòng loại World Cup châu Âu (nữ). Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 6,99.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 4 | 393 | 3 | 0 | 0 | 16 | 5 | 65% | 41% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/75 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/81 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | 80 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 6/12 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 3 | 6/11 | — | 6,15 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Latvia (nữ) | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 07/05/2026 | SA W Cup | @ Al Qadisiyah (nữ) | T 5-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/10 | 2 | 8/19 | V | 7,64 |
| 01/05/2026 | SA W Cup | vs Al Qadisiyah (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5/17 | 4 | 14/29 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/4 | 2 | 6/8 | — | 6,99 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Latvia (nữ) | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 6/17 | — | 6,47 |