
Carole Costa là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica (nữ).
Tiểu sử Carole Costa
Carole Costa là hậu vệ thi đấu cho SL Benfica (nữ), mang quốc tịch Portugal và hiện 36 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/05/1990, cao 170 cm và nặng 56 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận với 540 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,12. Số liệu theo giải Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 cũng là 6 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 93% | 52% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/450 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 68/78 | 0 | 3/4 | — | 7,25 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Latvia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/81 | 0 | 1/2 | — | 7,52 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Latvia (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực47