Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patricia Hmirova

GKS Katowice (nữ)Tiền vệSVK
32Tuổi
163Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patricia Hmirova là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo GKS Katowice (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654142102162%44%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/32 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patricia Hmirova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ukraina (nữ)B 0-16400000—0——6,55
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ukraina (nữ)B 1-37300000—0——5,60
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bồ Đào Nha (nữ)B 1-2830011010/1639/18—6,33
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Phần Lan (nữ)B 2-42510000—0——6,70

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com