Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatiana Pinto

Juventus (nữ)Tiền vệPOR
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tatiana Pinto là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Juventus (nữ).

Tiểu sử Tatiana Pinto

Tatiana Pinto là tiền vệ của Juventus (nữ), mang quốc tịch Portugal và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm và nặng 59 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1267 phút thi đấu, ghi 5 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 6,54. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ ghi 4 bàn sau 6 trận, còn ở Serie A (nữ) có 1 trận ra sân. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo trong 6 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.338Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—664154002182%40%006,14
Serie A (nữ)2026-2027—211050005285%60%006,70
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654671018282%53%106,84
Serie A Cup Women2026—443250002087%52%006,68
Italian Women's Cup2025-2026—10260000075%—006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/84 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/217 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/185 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatiana Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Como 1907 (nữ)B 2-4710052132/3836/8—6,62
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bắc Ireland (nữ)T 3-117001018/811/1—6,42
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 4-0900021242/5025/9—6,77
04/10/2026Serie A (nữ)@ AC Milan (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)T 3-0631011134/4404/12—7,63
26/09/2026Serie A (nữ)vs Napoli (nữ)T 3-1340000129/3300/2—6,77
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs SL Benfica (nữ)B 1-2450010035/4022/3—6,39
19/09/2026Serie A Cup Womenvs AS Roma (nữ)H 2-2620000027/3111/3—6,10
13/09/2026Serie A Cup Womenvs Inter Milan (nữ)T 1-0900020147/5413/6—7,00
06/09/2026Serie A Cup Womenvs AC Milan (nữ)T 1-0830000048/5323/5—7,10

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com