
Lorena Benítez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
724Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
1,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 15 | 10 | 334 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 56% | 3 | 1 | 6,12 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/133 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/41 | 2 | 4/6 | — | 7,01 |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 5/7 | V | 6,65 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 0/3 | Đ | 5,41 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Santos (nữ) | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 4/6 | V | 6,29 |