Lịch thi đấu bóng đá Thứ sáu 15/05/2026
364 trận · 27 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem lịch thi đấu bóng đá cả tuần để chọn tối nào xem, và giờ đá có thể đổi khi nào
Mở lịch theo ngày, bấm nút ngày sau để lướt cả tuần, chỉ xem các giải lớn xếp đầu danh sách và ghi lại trận muốn xem. Giờ đã hiển thị theo giờ Việt Nam nhưng vẫn có thể đổi, nên hãy mở lại lịch thi đấu bóng đá vào chính ngày đá.
Ngày 15/05/2026 (Thứ sáu) có 364 trận bóng đá thuộc 87 giải đấu. Giờ thi đấu theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
La Liga3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 1 | 0 | 1.87 | 1.97 | 2.5 | 9.50 | 1.06 | 4.5 | 2.75 | 1.40 | ||
| FT | 1 – 1 | 0.25 | 4.65 | 1.19 | 2.5 | 6.40 | 1.12 | 8.5 | 2.50 | 1.50 | ||
| FT | 2 – 0 | 0 | 1.30 | 3.50 | 2.5 | 4.90 | 1.17 | 9.5 | 2.75 | 1.40 | ||
VĐQG Ả Rập Xê Út3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 0 | 0 | 1.22 | 4.15 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 10.5 | 2.75 | 1.40 | ||
| FT | 1 – 3 | 0 | 1.97 | 1.82 | 4.5 | 7.80 | 1.09 | 6.5 | 3.00 | 1.36 | ||
| FT | 3 – 0 | 0 | 1.67 | 2.15 | 3.5 | 5.90 | 1.13 | 13.5 | 2.25 | 1.57 | ||
V.League 11 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 2 | 0 | 1.60 | 2.30 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 2.10 | 1.66 | ||
VĐQG Mexico1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 0 | 0 | 2.50 | 1.50 | 1.5 | 7.00 | 1.10 | 10.5 | 3.00 | 1.36 | ||
Siêu hạng Trung Quốc5 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 2 | 0 | 1.52 | 2.42 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 7.5 | 2.62 | 1.44 | ||
| FT | 1 – 0 | 0 | 2.30 | 1.60 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 10.5 | 2.62 | 1.44 | ||
| FT | 1 – 2 | 0 | 1.87 | 1.92 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 7.5 | 3.00 | 1.36 | ||
| FT | 2 – 3 | 0 | 1.30 | 3.45 | 3.5 | 4.65 | 1.18 | 7.5 | 1.61 | 2.20 | ||
| FT | 4 – 2 | 0 | 1.35 | 3.10 | 5.5 | 9.00 | 1.07 | 3.5 | 3.40 | 1.30 | ||
Hạng Nhất Quốc gia1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 2 | 0 | 1.40 | 2.85 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 6.5 | 3.25 | 1.33 | ||
A-League1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 3 | 0 | 1.50 | 2.50 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 10.5 | 2.25 | 1.57 | ||
VĐQG UAE3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 2 | 0 | 2.42 | 1.52 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | — | — | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 | 1.35 | 3.10 | 4.5 | 5.90 | 1.13 | — | — | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 | 1.40 | 2.85 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — | ||
VĐQG Ba Lan1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 1 | 0 | 1.67 | 2.15 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 8.5 | 2.62 | 1.44 | ||
Copa do Brasil6 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 0 | 0 | 3.30 | 1.32 | 2.5 | 6.00 | 1.12 | 11.5 | 2.20 | 1.61 | ||
| FT | 0 – 3 | 0 | 1.35 | 3.10 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 4.5 | 2.37 | 1.53 | ||
| FT | 0 – 0 | 0 | 1.72 | 2.07 | 0.5 | 11.00 | 1.05 | 5.5 | 2.10 | 1.66 | ||
| FT | 1 – 0 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.5 | 6.25 | 1.12 | 8.5 | 2.62 | 1.44 | ||
| FT | 0 – 0 | 0 | 1.55 | 2.37 | 0.5 | 6.40 | 1.11 | 10.5 | 2.50 | 1.50 | ||
| FT | 2 – 0 | 0 | 4.00 | 1.23 | 2.5 | 5.25 | 1.16 | 9.5 | 1.83 | 1.83 | ||
VĐQG Croatia1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 2 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 2.75 | 1.40 | ||
VĐQG Iraq4 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 3 – 3 | 0 | 2.07 | 1.72 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 | 1.87 | 1.92 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | — | — | — | ||
U17 châu Á1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 5 – 0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Ngoại hạng Israel1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 2 | 0 | 4.80 | 1.17 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 7.5 | 2.20 | 1.61 | ||
VĐQG Hungary1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 2 | 0 | 1.17 | 5.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 2.75 | 1.40 | ||
Primera División Paraguay2 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 0 | 0 | 1.37 | 3.00 | 0.5 | 9.50 | 1.06 | 2.5 | 3.40 | 1.30 | ||
| FT | 3 – 2 | 0 | 1.57 | 2.35 | 5.5 | 8.75 | 1.07 | 7.5 | 3.00 | 1.36 | ||
Super League Ấn Độ1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 4 | 0 | 2.50 | 1.50 | 4.5 | 3.80 | 1.25 | 10.5 | 1.80 | 1.90 | ||
Liga 1 Indonesia2 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 7 | -0.25 | 1.42 | 2.75 | 7.5 | 3.70 | 1.26 | — | — | — | ||
| FT | 2 – 5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Primera División Bolivia2 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 1 | 0 | 1.17 | 5.00 | 1.5 | 6.40 | 1.11 | 16.5 | 2.20 | 1.61 | ||
| FT | 2 – 2 | 0 | 1.82 | 1.97 | 4.5 | 10.50 | 1.05 | 7.5 | 2.62 | 1.44 | ||
VĐQG Malaysia2 trận
VĐQG Singapore1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 3 – 4 | 0 | 1.40 | 2.85 | 7.5 | 4.25 | 1.21 | 13.5 | 2.50 | 1.50 | ||
VĐQG Mexico (nữ)1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 0 | -0.25 | 1.67 | 2.15 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — | ||
Giao hữu quốc tế3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 2 – 0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 1 – 1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 0 – 2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Giao hữu CLB3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 1 – 4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 4 – 2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 1 – 0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Hạng Ba Anh1 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 1 | 0 | 1.75 | 2.12 | 1.5 | 7.60 | 1.09 | 11.5 | 2.62 | 1.44 | ||
Ngoại hạng Belarus2 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 0 – 1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| FT | 5 – 1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Hạng Nhất Saudi3 trận
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| FT | 3 – 2 | 0 | 1.17 | 4.80 | 5.5 | 7.00 | 1.10 | 6.5 | 3.50 | 1.28 | ||
| FT | 4 – 0 | 0.25 | 2.00 | 1.80 | 3.5 | 2.50 | 1.50 | 13.5 | 1.44 | 2.62 | ||
| FT | 4 – 2 | 0 | 1.57 | 2.35 | 6.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 2.75 | 1.40 | ||
Hiển thị 200/364 trận xếp theo mức độ quan tâm. Các giải hạng thấp còn lại xem theo từng giải đấu.
Hỏi nhanh về trang này
- Ngày 15/05 có những trận bóng đá nào đáng chú ý?
- Ngày 15/05/2026 có 364 trận thuộc 87 giải. Đáng chú ý: La Liga (3 trận, mở màn Valencia CF vs Rayo Vallecano lúc 00:00); VĐQG Ả Rập Xê Út (3 trận, mở màn Al Qadsiah vs Al Hazem lúc 01:00); V.League 1 (1 trận, mở màn TP.HCM vs SHB Đà Nẵng lúc 18:00).
- Trận sớm nhất và muộn nhất ngày 15/05 đá lúc mấy giờ?
- Trận sớm nhất: Gneist vs Austevoll lúc 00:00 (Norwegian 3.Divisjon); trận muộn nhất: Al-Wasl SC vs Ittihad Kalba FC lúc 23:45 (VĐQG UAE), giờ Việt Nam.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).
Lướt lịch cả tuần bằng cách nào cho nhanh?
Thanh ngày nằm ngay trên danh sách trận. Mỗi lần bấm nút có mũi tên bên phải (ví dụ «23/10 ›») là sang ngày kế tiếp, nút bên trái lùi một ngày, còn nút «Hôm nay» đưa bạn về ngày hiện tại. Lướt một tuần theo thứ tự này:
- Mở lịch hôm nay, xem lướt vài giải đầu danh sách.
- Bấm sang ngày sau, làm lại như vậy cho tới hết tuần.
- Gặp trận muốn xem thì ghi lại ngày, giờ và tên giải, hoặc lưu địa chỉ trang của ngày đó.
- Muốn nhảy thẳng tới một ngày xa, chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem».
Địa chỉ mỗi trang có dạng /lich-thi-dau/2026-10-25, nên bạn có thể đánh dấu hoặc gửi cho bạn bè đúng ngày ấy. Lịch xa vẫn xem được với những giải đã công bố lịch: ngày 20/12/2026 hiện đã có 479 trận trên trang.
Một ngày vài trăm trận thì tìm giải lớn ở đâu?
Ở ngay đầu danh sách. Trang xếp các giải theo mức độ quan tâm, nên Ngoại hạng Anh, La Liga, các cúp châu Âu nằm trên cùng, giải hạng thấp nằm dưới và được thu gọn thành một dòng kèm số trận, bấm vào mới mở ra.
Mỗi ngày trang hiện tối đa 200 trận, chia 60 trận một trang. Ngày 23/10/2026 chẳng hạn có 314 trận, trang báo «Hiển thị 200/314» và phần còn lại là các giải hạng thấp, phải mở theo từng giải mới thấy. Nếu bạn chỉ theo một giải, vào thẳng trang của giải đó sẽ nhanh hơn lướt từng ngày, vì ở đó lịch đã xếp theo vòng. Theo một đội thì trang đội có sẵn các trận sắp tới của đội ở mọi giải.
Trận ghi 02:00 là đêm nào?
Là đêm hôm trước, rạng sáng ngày đang xem. Lịch dùng giờ Việt Nam (UTC+7) và chia ngày theo giờ Việt Nam, nên trận Cúp C1 ghi 02:00 trên lịch thứ năm sẽ đá vào đêm thứ tư, rạng sáng thứ năm. Muốn thức xem trận ấy, bạn phải để báo thức trong đêm thứ tư.
Cuối tháng 10 có thêm một bẫy. Châu Âu chuyển sang giờ mùa đông vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 10 (năm 2026 là ngày 25/10), nên giờ Việt Nam của các trận ở châu Âu lùi thêm một tiếng. Trận 21:00 giờ Trung Âu là 2:00 sáng giờ Việt Nam vào mùa hè, sang mùa đông thành 3:00. Trận đá sớm 18:45 từ 23:45 thành 0:45, tức là nhảy sang ngày hôm sau trên lịch. Trang đã tự tính giờ này cho bạn; nếu thấy giờ khác với lịch ghi trên báo in hay ảnh chụp cũ, nhiều khả năng nguồn kia chưa đổi.
Khi nào giờ đá trên lịch thay đổi?
Giờ có thể đổi tới sát ngày đá. Ban tổ chức dời trận vì lịch phát sóng truyền hình, vì đội bóng còn đá cúp châu lục giữa tuần, vì thời tiết hay sân bãi. Trận bị dời sang ngày khác sẽ mang nhãn «Hoãn»; trận chưa chốt giờ hiện «TBD»; lịch vòng sau của các giải cúp chỉ có đủ cặp đấu khi bốc thăm xong.
Lịch của hôm nay và mấy ngày sát bên được làm mới khoảng mỗi phút, lịch các ngày xa hơn khoảng 15 phút một lần, nên thay đổi từ ban tổ chức sẽ hiện lên khá nhanh. Dù vậy, với trận bạn đã định thức khuya để xem, hãy mở lại lịch vào chính ngày đá.
Cột số bên cạnh và trang trận cho biết gì trước giờ bóng lăn?
Ba nhóm cột cạnh mỗi trận là tỷ lệ kèo châu Á, tài xỉu bàn thắng và tài xỉu phạt góc, chỉ để tham khảo và dành cho người từ 18 tuổi. Tỷ lệ thường chỉ xuất hiện khi trận đã đến gần, nên các trận còn xa ngày hay để trống bằng dấu gạch ngang. Ô trống ở đây không có nghĩa trận có vấn đề.
Bấm vào một trận để mở trang trận. Trước giờ bóng lăn, trang này có sân, trọng tài, thời tiết, thứ hạng hai đội, năm kết quả gần nhất của mỗi bên và thẻ Đối đầu; đội hình dự kiến thường có khoảng 1 giờ trước trận. Trên lịch của hôm nay, các trận đã đá xong vẫn nằm lại với nhãn FT. Nếu chỉ muốn xem tỷ số những trận đã kết thúc, bấm «Chỉ xem kết quả» trên thanh ngày.