
Andressinha là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Tiểu sử Andressinha
Andressinha là cầu thủ Tiền vệ của câu lạc bộ Palmeiras SP (nữ), quốc tịch Brazil, hiện 32 tuổi. Cao 161 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 349 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Theo từng giải, mùa 2026 gồm 3 trận tại Brazilian Paulista Women's League và 2 trận tại Copa Libertadores (nữ). Trong hồ sơ thi đấu, Brazil W L ghi nhận 16 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 16 | 14 | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 66% | 1 | 0 | 7,12 |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 1 | 194 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 11,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 410 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/93 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 11,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/120 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/4 | V | 6,47 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/42 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/37 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 2/2 | — | 7,13 |
| 12/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 7 | 50/58 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Santos (nữ) | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 7,60 |