Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduarda Aparecida da Silva dos Santos

Palmeiras SP (nữ)Tiền vệBRA
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eduarda Aparecida da Silva dos Santos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Paulista Women's League2026—443290017283%44%0010,27
Copa Libertadores (nữ)2026—20470001078%100%006,57
Brazil W L——14529510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 10,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/192 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Brazil W L · 14 trận ra sân, 295 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduarda Aparecida da Silva dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Independiente del Valle (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Belgrano (nữ)T 3-1210000117/2222/2—6,50
16/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Universitario de Deportes (nữ)T 1-0260010013/1601/1—6,63
27/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Bragantino (nữ)T 4-1160000015/1500/1—6,44
12/08/2026Brazilian Paulista Women's League@ Taubate (nữ)T 1-0870141451/6435/9—7,70
30/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Corinthians (nữ)T 1-04000003/523/4—6,93
22/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Ferroviaria SP (nữ)B 1-2790011030/3500/4—6,22
15/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Santos (nữ)H 0-0760010129/3723/5—6,38
07/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Mirassol (nữ)T 5-0670010033/3611/4—7,42

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com