
RSCA Futures
Phong độ: BBBHB
RSCA Futures sẽ gặp Koninklijke Lierse Sportkring lúc 02:00 ngày 05/11/2026 tại Hạng 2 Bỉ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 6 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 63 | Timon Vanhoutte | Thủ môn | 22 |
| 86 | Lander Gijsbers | Thủ môn | 20 |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ | 32 |
| 41 | Joël Putu Matadi | Hậu vệ | 19 |
| 43 | Thomas Vervloet | Hậu vệ | 17 |
| 46 | Kylian Liema Olinga | Hậu vệ | 19 |
| 56 | Mohamed Amine Mahroug | Hậu vệ | 18 |
| 68 | Antwi Dacosta | Hậu vệ | 19 |
| 71 | Nunzio Engwanda | Hậu vệ | 18 |
| 72 | Babatunde Akomolede | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Elyess Dao | Tiền vệ | 19 |
| 31 | Cheikh Koité | Tiền vệ | 22 |
| 40 | Adjani Mujangi Bia | Tiền vệ | 16 |
| 44 | Mohamed Abdellaoui | Tiền vệ | 18 |
| 45 | Joël Kana-Katoto | Tiền vệ | 20 |
| 48 | Ilyas Benktib | Tiền vệ | 17 |
| 51 | Omar Sarr | Tiền vệ | 18 |
| 64 | Alexander De Ridder | Tiền vệ | 18 |
| 70 | A. Conte | Tiền vệ | — |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo | 19 |
| 28 | Enzo sternal | Tiền đạo | 19 |
| 57 | Gassimou Sylla | Tiền đạo | 18 |
| 60 | Dwight Ede Eriyo | Tiền đạo | 16 |
| 65 | Ludovick Wola-Wetshay | Tiền đạo | 20 |
| 76 | Terry Chinecherem Van De Ven | Tiền đạo | 18 |
| 90 | Pape Aliya N'dao | Tiền đạo | 19 |
| 94 | Willsem Boussaid | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của RSCA Futures là khi nào?
- RSCA Futures gặp Koninklijke Lierse Sportkring trên sân nhà lúc 02:00 ngày 05/11/2026, giải Hạng 2 Bỉ.
- RSCA Futures đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất RSCA Futures 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thua KAS Eupen 0-2 (Hạng 2 Bỉ).
- Đội hình RSCA Futures có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình RSCA Futures có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 19,5, tổng giá trị 7,5 triệu €; đắt giá nhất là Mihajlo Cvetkovic (tiền đạo, 10,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của RSCA Futures?
- HLV trưởng là Karim Mokeddem (FRA, 52 tuổi); sân nhà Constant Vanden Stock Stadium tại Anderlecht, sức chứa 22.500 chỗ.
- Thành tích RSCA Futures mùa này tại Hạng 2 Bỉ?
- Tại Hạng 2 Bỉ, RSCA Futures đã đá 7 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 81 lần, 23 trúng đích; chuyền chính xác 85%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:52 31/10/2026 (giờ Việt Nam).