
Alexis Flips là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 20% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/39 | 0 | 1/5 | — | 6,04 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/6 | — | 5,95 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 2-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | 2/7 | V | 5,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 07/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anderlecht | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RC Sporting Charleroi | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Anderlecht | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ankaragucu | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Anderlecht | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Stade DE Reims | Anderlecht | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Lille B | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ajaccio | Lille B | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Lille B | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Losc Lille Metropole U17 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật69
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực45