
Elyess Dao là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 45% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16/20 | 2 | 8/14 | — | 8,14 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/03/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anderlecht | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Amiens | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Toulouse U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |