Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nea Lehtola

SK Brann (nữ)Hậu vệFIN
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nea Lehtola là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SK Brann (nữ).

Tiểu sử Nea Lehtola

Nea Lehtola là hậu vệ người Finland, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SK Brann (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 32 trận ra sân với 5 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1243 phút thi đấu. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ có 4 trận và 2 bàn thắng; ở UEFA EL W, có 2 trận và 1 kiến tạo. Ở vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 8 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
1.243Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4223720000——005,20
UEFA EL W2026-2027—2216800100——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—875583016481%50%004,64
Toppserien (nữ)2026—181728000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/149 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 280 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nea Lehtola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Serbia (nữ)T 3-1901022442/5423/8—7,36
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Serbia (nữ)T 3-1900100356/6345/7—8,17
30/09/2026UEFA EL Wvs HJK Helsinki (nữ)T 4-09001000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ HJK Helsinki (nữ)T 2-07800000—0———
01/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)B 0-49000000—0———
25/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 2-18510000—0——7,00
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs PAOK Saloniki (nữ)T 3-24510000—0——6,80
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs KFF Mitrovica (nữ)T 5-01700000—0——7,00
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bồ Đào Nha (nữ)T 3-1762042221/2726/12—9,13
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Slovakia (nữ)T 4-06900000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com