Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anna Tamminen

Newcastle (nữ)Thủ mônFIN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anna Tamminen là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Newcastle (nữ).

Tiểu sử Anna Tamminen

Anna Tamminen, thủ môn người Phần Lan sinh ngày 30/10/1994, hiện 32 tuổi, khoác áo Newcastle (nữ). Chiều cao của cầu thủ là 178 cm, cân nặng 65 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 495 phút thi đấu, 18 lần cứu thua và điểm trung bình 6,15. Ở Hạng Nhì Anh (nữ) có 5 trận với 15 lần cứu thua, còn FA Women's League Cup ghi nhận 1 trận và 3 lần cứu thua.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
18Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—55450151480%75%007,38
FA Women's League Cup2026-2027—1145300——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/230 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/61 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anna Tamminen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 0-245300—0———
18/10/2026FA Women's League Cupvs Sunderland (nữ)B 0-1dự bị000—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 3-09021010/2803/3—7,10
01/10/2026FA Women's League Cup@ Aston Villa (nữ)B 1-3dự bị000—0———
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 4-09030032/3900/1—8,10
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 4-19040041/470——6,90
12/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)T 1-09030340/470——7,50
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Wolverhampton Wanderers (nữ)T 2-09030063/690——7,30
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bồ Đào Nha (nữ)T 3-1dự bị000—0———
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Slovakia (nữ)T 4-0dự bị000—0———

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com