
Yoreli Rincon là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Santos (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 13 | 9 | 390 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 45% | 0 | 0 | 9,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 390 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 9,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/139 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/47 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 53/60 | 1 | 2/8 | — | 8,20 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy68
- Sức mạnh39
- Thể lực40