
Brena Carolina Vianna De Oliveira
Palmeiras SP (nữ)Tiền vệ
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brena Carolina Vianna De Oliveira là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 205 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 76% | 40% | 0 | 0 | 7,65 |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 79% | 35% | 0 | 0 | 6,84 |
| Brazil W L | — | — | 15 | 13 | 326 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Brazil W L · 15 trận ra sân, 326 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 33/45 | 0 | 2/4 | — | 8,17 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 10 | 3 | 4 | 30/36 | 1 | 5/13 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 2/8 | — | 6,54 |
| 12/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Taubate (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/32 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 3/10 | — | 6,32 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 2/6 | — | 7,32 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực41