
Nastassja Lein là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nurnberg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 572 | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 69% | 38% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/108 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 5/8 | — | 6,22 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 3/9 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 11/13 | 1 | 2/4 | V | 6,63 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 3/10 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 3/10 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7/15 | 3 | 4/12 | — | 7,67 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 3/6 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 2 | 3/11 | V | 6,31 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs SGS Essen (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 4/8 | 2 | 6/16 | — | 8,20 |
| 04/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 4 | 5/12 | — | 5,69 |