
Keira Bednorz là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Nurnberg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 235 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 52% | 1 | 0 | 3,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 3,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/82 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 1/3 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/5 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 3 | 5/8 | — | 5,81 |