
Julia Pollak là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nurnberg (nữ).
Tiểu sử Julia Pollak
Julia Pollak là tiền vệ người Germany, thi đấu cho câu lạc bộ Nurnberg (nữ) và hiện 24 tuổi. Sinh ngày 09/05/2002, cầu thủ có chiều cao 171 cm. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), Julia Pollak đã ra sân 7 trận với tổng thời gian thi đấu 218 phút.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 61% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/112 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 4 | 5/7 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 4 | 5/9 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-8 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,82 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 1/5 | — | 5,66 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs SGS Essen (nữ) | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 4 | 6/8 | — | 6,75 |
| 04/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 3/7 | — | 5,36 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh65
- Thể lực37