- Phạt góc14 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · Trọng tài: Zainal Nurul Ain Izatty · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Nhật Bản (nữ) chấp 0.75 · 1.72 / 2.07 · đã đóng kèo
Nhật Bản (nữ) thắng Thái Lan (nữ) 8-0 trên sân nhà Shizuoka Stadium Ecopa.
Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) 8-0 — OCA Women's Asian Games 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yoshino Nakashima
3'
1 - 0 -
⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Kotono Sakakibara
30'
2 - 0 - 32' 🔁 Panittha Jeeratanapavibulthay Sangrawee Meekham
- 🟨 Yoshino Nakashima 36'
-
⚽ Yoshino Nakashimakiến tạo: Chiina Kamiya
37'
3 - 0 -
⚽ Yoshino Nakashimakiến tạo: Chiina Kamiya
40'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Hanon Nishiothay Chiina Kamiya 45'
- 🔁 Saori Takaradathay Funa Yanase 45'
- 🔁 Yuzuho Shiokoshithay Yui Narumiya 45'
- 45' 🔁 Janista Jinantuyathay Saowalak Pengngam
- 45' 🔁 Wirunya Kwenkasikumthay Taneekarn Dangda
- 🔁 Ai Kuwaharathay Fukina Mizuno 54'
- 60' 🔁 Karnjanathat Phomsrithay Pluemjai Sontisawat
- 🔁 Wakaba Gotothay Yoshino Nakashima 68'
- 69' 🔁 Rinyaphat Moondongthay Khwanjira Ngok-Wong
-
⚽ Saori Takaradakiến tạo: Kotono Sakakibara
70'
5 - 0 -
⚽ Saori Takaradakiến tạo: Kotono Sakakibara
74'
6 - 0 -
⚽ Saori Takaradakiến tạo: Ai Kuwahara
79'
7 - 0 -
⚽ Kotono Sakakibarakiến tạo: Hanon Nishio
88'
8 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 20Sút trúng đích0
- 15Sút không trúng đích0
- 35Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 14Phạt góc1
- 105Tấn công nguy hiểm9
- 133Tấn công57
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.75 trái, tỷ lệ 1.72 / 2.07. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.75 bàn. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Thái Lan (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 72% thời gian, Thái Lan (nữ) 24%.
Nhật Bản (nữ)Thái Lan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yuki Seno | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Megu Hamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Juri Ito | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Fukina Mizuno | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Funa Yanase | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền đạo |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ |
| 17 | Saori Takarada | Tiền đạo |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
| 18 | Hikaru Yumura | Hậu vệ |
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn |
Thái Lan (nữ) · HLV Natipong Sritong-in
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Thichanan Sodchuen | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Supaporn Intaraprasit | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Chatchawan Rodthong | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Krittiya Munrang | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Pitsamai Sornsai © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Khwanjira Ngok-Wong | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Pluemjai Sontisawat | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Sangrawee Meekham | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Saowalak Pengngam | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Taneekarn Dangda | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Jiraporn Mongkoldee | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Janista Jinantuya | Tiền đạo |
| 10 | Kanyanat Chetthabut | Tiền đạo |
| 4 | Panittha Jeeratanapavibul | Hậu vệ |
| 5 | Natcha Kaewanta | Hậu vệ |
| 20 | Wirunya Kwenkasikum | Tiền đạo |
| 21 | Rinyaphat Moondong | Tiền vệ |
| 1 | Chonticha Panyarung | Thủ môn |
| 3 | Pornphirun Pilawan | Hậu vệ |
| 15 | Karnjanathat Phomsri | Tiền đạo |
| 22 | Chotmanee Thongmongkol | Thủ môn |
| 13 | Achiraya Yingsakul | Tiền vệ |
| 2 | U-raiporn Yongkul | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.75 | 1.72 | 2.07 | 1.00 | 51 | 67.00 | 7.75 | 1.72 | 2.07 | 14.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/01/2022 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 7–0 |
| 16/08/2018 | OCA Women's Asian Games | Thái Lan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–2 |
| 01/09/2011 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 3–0 |
| 14/11/2010 | OCA Women's Asian Games | Thái Lan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–4 |
| 22/05/2010 | AFC Women’s Asian Cup | Thái Lan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–4 |
| 04/12/2006 | OCA Women's Asian Games | Thái Lan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–0 | B |
| 15/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 2–1 | B |
Thái Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Myanmar (nữ) – Thái Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Uzbekistan (nữ) – Thái Lan (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Thái Lan (nữ) – CHDC Congo (nữ) | 2–0 | T |
| 12/04/2026 | FIFA W Series | Thái Lan (nữ) – New Caledonia (nữ) | 4–0 | T |
| 17/12/2025 | SAGW | Indonesia (nữ) – Thái Lan (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Thái Lan (nữ) 8-0; hiệp một 4-0.
- Kèo Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.75 trái, tỷ lệ 1.72 / 2.07; tài xỉu 7.75 bàn; tài xỉu phạt góc 14.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 67.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Nhật Bản (nữ) thắng 6, hòa 0, Thái Lan (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 30/01/2022 (AFC Women’s Asian Cup) Nhật Bản (nữ) 7-0 Thái Lan (nữ).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Thái Lan (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW); Thái Lan (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWD).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Thái Lan (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Thái Lan (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

