
Yuzuho Shiokoshi
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yuzuho Shiokoshi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Tiểu sử Yuzuho Shiokoshi
Yuzuho Shiokoshi là tiền đạo của NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ), mang quốc tịch Japan, sinh ngày 01/11/1997 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, tiền đạo này đã ra sân 4 trận với 360 phút thi đấu và có 1 kiến tạo tại Women Empowerment League. Ở OCA Women's Asian Games, số liệu là 6 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo. Chiều cao 166 cm, cân nặng 54 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OCA Women's Asian Games | — | — | 6 | 5 | 450 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Women Empowerment League | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
OCA Women's Asian Games · 6 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Women Empowerment League · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Naegohyang (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 3/8 | — | 5,84 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/27 | 0 | 3/6 | — | 8,45 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Stallion Laguna FC (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 53/63 | 2 | 3/5 | — | 8,10 |