- Phạt góc3 – 14
- Thẻ vàng1 – 0
· Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Hearts (nữ) chấp 0.25 · 1.22 / 4.15
Hearts (nữ) thắng 7-0 ngay trên sân của Montrose LFC (nữ).
Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) 0-7 — Scottish Women's Premier League 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Carly Johns - 🔁 Chloe Goverthay Jade McLaren 37'
-
40'
0 - 2 ⚽ Erin Renniekiến tạo: Ellen Dolan - 🟨 Chloe Gover 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
54'
0 - 3 ⚽ Kayla Jardinekiến tạo: Carly Johns -
62'
0 - 4 ⚽ (phản lưới) Louise Anne Brown -
63'
0 - 5 ⚽ Mariana Speckmaier - 67' 🔁 Mairead Clare Fultonthay Erin Rennie
- 67' 🔁 Jennifer Smiththay Kayla Jardine
- 67' 🔁 Keri Hallidaythay Lauren Wade
- 🔁 Hannah Innesthay Hannah Emilie Stewart 67'
- 🔁 Lauryn Healythay Neve Guthrie 67'
- 🔁 Callie Bowmanthay Darcie Miller 74'
-
75'
0 - 6 ⚽ Mariana Speckmaierkiến tạo: Ellen Dolan - 80' 🔁 Ava Crawfordthay Mariana Speckmaier
- 80' 🔁 Lucy Horberrythay Ellen Dolan
-
91+1'
0 - 7 ⚽ Ava Crawford - 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 17Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích16
- 5Sút không trúng đích14
- 12Sút trong vòng cấm38
- 4Sút bị chặn8
- 3Phạt góc14
- 28Tấn công nguy hiểm64
- 70Tấn công99
- 210Chuyền470
- 94Chuyền chính xác355
- 4Chuyền then chốt7
- 6Chuyền dài29
- 16Rê bóng14
- 19Tạt bóng37
- 26Tranh chấp35
- 23Tắc bóng30
- 82Cản phá70
- 5Cứu thua5
- 0Phạm lỗi8
- 26Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Hearts (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.22 / 4.15. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montrose LFC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Montrose LFC (nữ) kiểm soát thế trận 25% thời gian, Hearts (nữ) 58%.
Montrose LFC (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Montrose LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lauren Perry © | Thủ môn | 6.9 |
| 8 | Erin Norma Ross | Hậu vệ | 5.5 |
| 17 | Cassie Cowper | Hậu vệ | 5.5 |
| 21 | Talitha Robb | Hậu vệ | 5.2 |
| 6 | Jade McLaren | Tiền vệ | 5.86 |
| 9 | Neve Guthrie | Tiền vệ | 5.8 |
| 13 | Francesca Ogilvie | Tiền vệ | 5.8 |
| 14 | Demi Taylor | Tiền vệ | 6.16 |
| 15 | Louise Anne Brown | Tiền vệ | 5.36 |
| 4 | Darcie Miller | Tiền đạo | 6.3 |
| 10 | Hannah Emilie Stewart | Tiền đạo | 5.95 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Georgia Carter | Hậu vệ |
| 3 | Charlie Elliot | Hậu vệ |
| 7 | Chloe Gover | Tiền đạo |
| 18 | Lauryn Healy | Tiền đạo |
| 16 | Hannah Innes | Tiền vệ |
| 26 | Ashley Milne | Thủ môn |
| 12 | Callie Bowman | Tiền đạo |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 7.05 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 6.56 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 6.5 |
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ | 7.75 |
| 10 | Carly Johns | Tiền vệ | 8.76 |
| 11 | Lauren Wade © | Tiền vệ | 6.5 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.9 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 7.81 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 9.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
| 19 | Ava Crawford | Tiền vệ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 20 | Kate Fraser | Hậu vệ |
| 8 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền vệ |
| 23 | Ashley Robertson | Tiền vệ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 35 | Lucy Horberry | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.22 | 4.15 | 67.00 | 34 | 1.00 | 7.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Hearts (nữ) | 1–7 |
| 12/10/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 7–0 |
| 05/10/2025 | SWPL C (W) | Hearts (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 7–0 |
| 19/01/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 6–0 |
| 20/10/2024 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Hearts (nữ) | 0–3 |
| 18/02/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 5–0 |
| 08/10/2023 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Hearts (nữ) | 3–3 |
Phong độ gần đây
Montrose LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–3 | B |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 3–0 | B |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–4 | B |
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Montrose LFC (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 9–0 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | St Johnstone (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 2–8 | T |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–5 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Aberdeen (nữ) | 6–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 | B |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Gintra Universitetas (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Montrose LFC (nữ) 7-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Kèo Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Hearts (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.22 / 4.15; tài xỉu 7.5 bàn; kèo 1x2 67.00 – 34 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Montrose LFC (nữ) thắng 0, hòa 1, Hearts (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 29/01/2026 (SCO Women's Premier League) Montrose LFC (nữ) 1-7 Hearts (nữ).
- Phong độ Montrose LFC (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Montrose LFC (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWW); Hearts (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWL).
- Đội hình xuất phát Montrose LFC (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Montrose LFC (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

