
Francesca Ogilvie
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Francesca Ogilvie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 48% | 50% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/145 (48%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/85 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesca Ogilvie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,72 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/32 | 2 | 9/18 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/24 | 2 | 7/11 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 0/8 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/34 | 2 | 12/14 | V | 5,60 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/28 | 4 | 9/21 | — | 5,60 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 4 | 6/13 | V | 5,75 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/21 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hamilton FC (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 30/35 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/23 | 3 | 4/16 | — | 5,63 |