
Georgia Carter
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Georgia Carter là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 593 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 54% | 45% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/125 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/49 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgia Carter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/37 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 3/6 | — | 5,50 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 4/5 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 1-6 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 5,65 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/9 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 1/2 | — | 5,51 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hamilton FC (nữ) | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 6,38 |