Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lauren Perry

Montrose LFC (nữ)Thủ mônNIR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lauren Perry là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Montrose LFC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
52Cứu thua
34%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—99810511930%0%006,72
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—119010064%—005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
51
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/309 (30%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
88/297 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lauren Perry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 2-090300—0——7,05
18/10/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 3-0900005/250——6,80
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bồ Đào Nha (nữ)B 1-3dự bị000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bồ Đào Nha (nữ)B 0-4dự bị000—0———
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)B 1-39050014/440——7,00
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)B 2-39060116/430——6,70
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)B 1-69091013/350——6,60
06/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 0-79010008/380——6,90
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)B 1-39050017/440——6,40
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)B 0-39090011/4900/1—7,04
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com