- Phạt góc1 – 9
- Thẻ vàng1 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
· Trọng tài: Karoline Marie Jensen · Âm u 8°C · cập nhật
Ireland (nữ) thắng 8-0 ngay trên sân của Kazakhstan (nữ).
Kazakhstan (nữ) vs Ireland (nữ) 0-8 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Kyra Carusakiến tạo: Chloe Mustaki -
16'
0 - 2 ⚽ Chloe Mustaki -
28'
0 - 3 ⚽ Kyra Carusakiến tạo: Chloe Mustaki - 📺 VAR yulia myasnikova 32'
- 🟥 yulia myasnikova 33'
- 🔁 Angelina Portnovathay Nazym Ismailova 39'
-
44'
0 - 4 ⚽ Emily murphy -
48+3'
0 - 5 ⚽ Abbie Larkinkiến tạo: Chloe Mustaki - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Amber Barrettthay Kyra Carusa
- 45' 🔁 Tyler Tolandthay Megan Connolly
- 45' 🔁 L. Kiernanthay Emily murphy
-
58'
0 - 6 ⚽ Jamie Finnkiến tạo: A. Mannion - 🔁 kazyna norbayevathay Anastassiya nizamutdinova 62'
- 70' 🔁 Hayley Nolanthay C. Hayes
- 70' 🔁 S. Hopcroftthay Anna Rose Patten
-
73'
0 - 7 ⚽ S. Hopcroftkiến tạo: Abbie Larkin - 🔁 Polina Osipovathay A. Bibossynova 75'
- 🔁 Leila Sadykovathay Asselkhan Turlybekova 75'
- 🔁 Valeriya Popovathay Karina Zhumabaikyzy 75'
-
90'
0 - 8 ⚽ jessica stapletonkiến tạo: Abbie Larkin - 🟨 kazyna norbayeva 93+3'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 7%Kiểm soát bóng93%
- 25Tổng cú sút12
- 0Sút trúng đích15
- 1Sút không trúng đích15
- 1Sút trong vòng cấm37
- 0Sút bị chặn7
- 1Phạt góc9
- 10Tấn công nguy hiểm552
- 57Tấn công388
- 176Chuyền653
- 89Chuyền chính xác591
- 0Chuyền then chốt14
- 1Chuyền dài26
- 3Rê bóng50
- 10Tạt bóng32
- 48Tranh chấp47
- 51Tắc bóng2
- 53Cản phá36
- 10Cứu thua2
- 0Phạm lỗi18
- 1Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-5, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Ireland (nữ) kiểm soát bóng 93%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kazakhstan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ireland (nữ) ép sân. Kazakhstan (nữ) kiểm soát thế trận 3% thời gian, Ireland (nữ) 86%.
Kazakhstan (nữ)Ireland (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Kazakhstan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nazym Ismailova | Thủ môn | 5.05 |
| 9 | Bibigul Nurusheva | Hậu vệ | 5.84 |
| 15 | yulia myasnikova © | Hậu vệ | 4.85 |
| 18 | Alexandra Burova | Hậu vệ | 5.59 |
| 23 | Anastassiya Vlassova | Hậu vệ | 5.34 |
| 6 | Anastassiya nizamutdinova | Tiền vệ | 5.75 |
| 17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 5.92 |
| 21 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ | 5.25 |
| 8 | Aida Gaistenova | Tiền đạo | 6.23 |
| 10 | A. Bibossynova | Tiền đạo | 6.22 |
| 14 | Yekaterina Babshuk | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | anelya mamyrova | Tiền đạo |
| 13 | Valeriya Popova | Tiền đạo |
| 1 | Angelina Portnova | Thủ môn |
| 5 | Tomiris Rakhatzhan | Tiền vệ |
| 7 | Leila Sadykova | Tiền đạo |
| 19 | F. Satygaliyeva | Tiền vệ |
| 2 | K. Shustova | Hậu vệ |
| 4 | Anastassiya Tyan | Tiền đạo |
| 22 | V. Zeynalï | Thủ môn |
| 11 | kazyna norbayeva | Hậu vệ |
| 3 | Alexandra Nabokova | Tiền vệ |
| 16 | Polina Osipova | Tiền đạo |
Ireland (nữ) · HLV Vera Pauw
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Courtney Brosnan © | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | jessica stapleton | Hậu vệ | 8.03 |
| 4 | C. Hayes | Hậu vệ | 7.29 |
| 12 | Anna Rose Patten | Hậu vệ | 7.34 |
| 3 | Chloe Mustaki | Tiền vệ | 9.5 |
| 5 | A. Mannion | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Megan Connolly | Tiền vệ | 6.78 |
| 17 | Jamie Finn | Tiền vệ | 8.2 |
| 18 | Kyra Carusa | Tiền vệ | 9.54 |
| 21 | Emily murphy | Tiền vệ | 7.51 |
| 19 | Abbie Larkin | Tiền đạo | 8.97 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | S. Whitehouse | Thủ môn |
| 22 | Tyler Toland | Tiền vệ |
| 15 | Lucy Quinn | Tiền đạo |
| 7 | Heather Payne | Hậu vệ |
| 13 | Hayley Nolan | Hậu vệ |
| 16 | Grace Moloney | Thủ môn |
| 20 | L. Kiernan | Tiền đạo |
| 14 | S. Hopcroft | Tiền vệ |
| 8 | Aoibheann Clancy | Tiền vệ |
| 9 | Amber Barrett | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/10/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Ireland (nữ) | 1–2 |
| 25/09/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Kazakhstan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Belarus (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 0–1 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Belarus (nữ) | 0–1 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–0 | T |
| 27/10/2025 | INT FRL | Kazakhstan (nữ) – Azerbaijan (nữ) | 0–1 | B |
Ireland (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Ireland (nữ) | 1–0 | B |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Hà Lan (nữ) | 3–2 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Ba Lan (nữ) | 1–0 | T |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ba Lan (nữ) – Ireland (nữ) | 2–3 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Ireland (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Kazakhstan (nữ) vs Ireland (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kazakhstan (nữ) vs Ireland (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Kazakhstan (nữ) vs Ireland (nữ) là bao nhiêu?
- Ireland (nữ) thắng Kazakhstan (nữ) 8-0 trên sân khách; hiệp một 0-5; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Kazakhstan (nữ) và Ireland (nữ) trước trận?
- Kazakhstan (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLL); Ireland (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL).
- Đội hình xuất phát Kazakhstan (nữ) vs Ireland (nữ)?
- Kazakhstan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ireland (nữ) dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:07 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

