
Anastassiya nizamutdinova
26Tuổi
162Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anastassiya nizamutdinova là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Yenisey Krasnoyarsk (nữ).
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Women's Premier League | 2026 | — | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian Women's Premier League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | B 0-8 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/11 | — | 5,75 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Armenia (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |