
Chloe Mustaki
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
20 nghìn €Giá trị
Chloe Mustaki là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 61% | 0 | 0 | 7,17 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/136 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 3 | 4 | 2 | 7 | 59/68 | 0 | 3/8 | — | 9,50 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/86 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/38 | 7 | 10/15 | — | 7,30 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Watford (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Pháp (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 3/6 | — | 6,49 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 3/3 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 78/87 | 1 | 3/8 | — | 7,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Portsmouth (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/74 | 2 | 2/3 | — | 7,30 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực29