Aoibheann Clancy là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Watford (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 343 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 71% | 51% | 1 | 0 | 6,50 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/150 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Leicester City (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 3 | 6/10 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 20/36 | 2 | 4/10 | V | 5,60 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 3 | 3/6 | — | 6,90 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |